Vinh Thanh Minh Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Vinh Thành Minh
8
进口笔数
0
出口笔数
$279.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401777241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV7GTP8 |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | 279 Lê Đại Hành, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINH THÀNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 Lê Đại Hành, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84947764079 |
| 邮箱 | vietxuyen199390@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $279.5K |
| 中国 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $279.5K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| GUANGZHOU JASON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $24 | 印刷电路、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 无石棉纤维水泥制品 | GUANGZHOU JASON TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2023-08-23 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $9.2K |
| 2023-08-23 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $8.4K |
| 2023-08-23 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $9.2K |
| 2023-07-10 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2023-07-10 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2023-07-10 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2023-07-10 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2023-07-10 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2023-07-10 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | $17.2K |