DC VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 漂白棉斜纹布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DC VN
30
进口笔数
22
出口笔数
$143.2K
进口金额
$177.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317975735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP49AV3J |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | 111/6B, Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DC VN |
| 企业英文名称 | DC VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Đường TL 40, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0763207418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520823 | 漂白棉斜纹布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 580810 | 编带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 581010 | 无底布刺绣品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $137.1K |
| 英国 | 3 | $4.9K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 21 | $175.6K |
| 丹麦 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Garment AS | 中国 | 16 | $115.7K | 漂白棉斜纹布、其他亚麻织物 |
| DC Garment AS | 挪威 | 8 | $20.8K | 漂白棉斜纹布、其他亚麻织物 |
| Green Leaf Label Ribbons | 英国 | 1 | $3.8K | 无底布刺绣品 |
| DC Garment AS | 意大利 | 1 | $1.2K | 非织造标签 |
| DC Garment AS | 英国 | 1 | $777 | 非织造标签 |
| Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $588 | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
| DC GARMENT AS | 中国香港 | 1 | $307 | 漂白棉斜纹布、彩色棉针织布 |
| Chunshuang International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Garment AS | 挪威 | 20 | $175.4K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| OMID (Tailor & Son) | 丹麦 | 1 | $2.1K | 棉质衬衫 |
| Hans Martin Pedersen | 挪威 | 1 | $200 | 其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 编带 | DC GARMENT AS | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 编带 | DC GARMENT AS | 中国 | $100 |
| 2026-04-25 | 漂白棉斜纹布 | DC GARMENT AS | 中国 | $434 |
| 2026-04-25 | 漂白棉斜纹布 | DC GARMENT AS | 中国 | $434 |
| 2026-04-25 | 其他亚麻织物 | DC GARMENT AS | 中国 | $699 |
| 2026-04-25 | 漂白棉斜纹布 | DC GARMENT AS | 中国 | $201 |
| 2026-04-25 | 漂白棉斜纹布 | DC GARMENT AS | 中国 | $531 |
| 2026-04-25 | 漂白棉斜纹布 | DC GARMENT AS | 中国 | $531 |
| 2026-04-25 | 漂白棉斜纹布 | DC GARMENT AS | 中国 | $617 |
| 2026-04-25 | 漂白棉斜纹布 | DC GARMENT AS | 中国 | $201 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纺织衬衫 | DC GARMENT AS | 挪威 | $5.5K |
| 2026-03-26 | 棉质衬衫 | DC GARMENT AS | 挪威 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 其他纺织衬衫 | DC GARMENT AS | 挪威 | $15.6K |
| 2026-03-06 | 其他纺织衬衫 | DC GARMENT AS | 挪威 | $3.2K |
| 2026-03-06 | 棉针织T恤及背心 | DC GARMENT AS | 挪威 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 棉质衬衫 | DC GARMENT AS | 挪威 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 棉质衬衫 | DC GARMENT AS | 挪威 | $26.3K |
| 2025-12-03 | 棉质衬衫 | DC GARMENT AS | 挪威 | $10.0K |
| 2025-10-17 | 棉质衬衫 | DC GARMENT AS | 挪威 | $2.6K |
| 2025-09-24 | 棉针织T恤 | DC GARMENT AS | 挪威 | $2.4K |