ATL Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATL GLOBAL
4
进口笔数
439
出口笔数
$158.6K
进口金额
$17.04M
出口金额
2024-07-03
最近进口
2026-09-15
最近出口
3
供应商数
143
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315589420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSU3AHD |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | 145/51/7 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATL GLOBAL |
| 企业英文名称 | ATL GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/51/7 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975262928 |
| 邮箱 | nhuhoa.lotte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $158.6K |
| 美国 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 72 | $5.22M |
| 韩国 | 38 | $1.66M |
| 俄罗斯 | 33 | $1.64M |
| 越南 | 25 | $994.9K |
| 美国 | 65 | $792.1K |
| 波兰 | 12 | $579.9K |
| 乌克兰 | 10 | $495.9K |
| 菲律宾 | 14 | $288.6K |
| 中国 | 3 | $261.4K |
| 加拿大 | 6 | $207.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yulsung Food Lab Inc. | 越南 | 2 | $150.3K | 其他加工水果 |
| Benjo's Seamoss & Agro-Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 食用海藻 |
| Momo Tea Inc. | 美国 | 1 | $32 | 糖渍植物制品 |
下游采购商(共 143)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB Baltic Fresh Fruit | 立陶宛 | 26 | $2.10M | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Tiekeju Gildija UAB | 立陶宛 | 23 | $1.72M | 其他加工水果、其他香蕉 |
| JSC UHB Food | 立陶宛 | 21 | $1.25M | 其他加工水果、番石榴芒果山竹 |
| Yulsung Food Lab Inc. | 韩国 | 16 | $1.11M | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Prosto Frosto Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $343.7K | 其他冷冻水果坚果、浆果及醋栗 |
| OPT LK LLC | 俄罗斯 | 9 | $341.6K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Island Snacks | 美国 | 8 | $207.2K | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
| Campo Verde Packing Inc. | 美国 | 19 | $197.2K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Bramic Sales Inc. | 加拿大 | 7 | $176.8K | 甜饼干、未煮意面 |
| TOTAL PRODUCT DISTRIBUTORS | 美国 | 9 | $162.4K | 食用海藻、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 糖渍植物制品 | Momo Tea Inc. | 美国 | $8 |
| 2024-07-03 | 糖渍植物制品 | Momo Tea Inc. | 美国 | $8 |
| 2024-07-03 | 糖渍植物制品 | Momo Tea Inc. | 美国 | $8 |
| 2024-07-03 | 糖渍植物制品 | Momo Tea Inc. | 美国 | $8 |
| 2024-01-17 | 其他加工水果 | Yulsung Food Lab Inc. | 越南 | $75.1K |
| 2024-01-17 | 其他加工水果 | Yulsung Food Lab Inc. | 越南 | $75.1K |
| 2023-01-06 | 食用海藻 | Benjo's Seamoss & Agro-Processing Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
出口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | FROZEN SUGARCANE PEELED CHUNK | Campo Verde Packing Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 其他加工水果 | Island Snacks | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 1. FROZEN DRAGON FRUIT WHOLE PEELED HS CODE=08119000 NW= 3,120.00 KGS, GW= 3,432.00 KGS 2.FROZEN DRAGON FRUIT HALVES PEELED HS CODE=08 119000 NW= 14,490.00 KGS, GW= 15,939.00 KGS 3. FROZEN DRAGON FRUIT CUBE HS CODE=08119000 NW= 2,270.00 KGS, GW= 2,600.00 KGS 4. FROZEN YOUNG COCONUT MEAT HS CODE= 20098920 NW= 422.2 2 KGS, GW= 465.00 KGS 5. FROZEN COCONUT WATERHS CODE=08011200 NW= 1,362.00 KGS, GW= 1,462 .50 KGS TOTAL NET WEIGHT=21,664.22 KGS 1. FROZEN PASSION FRUIT WITH SEED HS CODE=20089990 NW= 20048.64 KGS, GW= 21196.80 KGS TEMP -21C | Campo Verde Packing Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 1. FROZEN DRAGON FRUIT WHOLE PEELED HS CODE=08119000 NW= 3,120.00 KGS, GW= 3,432.00 KGS 2.FROZEN DRAGON FRUIT HALVES PEELED HS CODE=08 119000 NW= 14,490.00 KGS, GW= 15,939.00 KGS 3. FROZEN DRAGON FRUIT CUBE HS CODE=08119000 NW= 2,270.00 KGS, GW= 2,600.00 KGS 4. FROZEN YOUNG COCONUT MEAT HS CODE= 20098920 NW= 422.2 2 KGS, GW= 465.00 KGS 5. FROZEN COCONUT WATERHS CODE=08011200 NW= 1,362.00 KGS, GW= 1,462 .50 KGS TOTAL NET WEIGHT=21,664.22 KGS 1. FROZEN PASSION FRUIT WITH SEED HS CODE=20089990 NW= 20048.64 KGS, GW= 21196.80 KGS TEMP -21C | Campo Verde Packing Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 1. FROZEN DRAGON FRUIT WHOLE PEELED NW 18,96 0 KGS, GW 20,856.00 KGS 2. FROZEN LIME JUICE NW 1,035.12 KGS, GW 1,111.12 KGS | Campo Verde Packing Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他冷冻水果坚果 | LIMITED LIABILITY COMPANY BRYUKHOVETSKAYA VEGETABLE COMPANY | — | $24.5K |
| 2026-07-31 | 其他冷冻水果坚果 | LIMITED LIABILITY COMPANY BRYUKHOVETSKAYA VEGETABLE COMPANY | — | $16.4K |
| 2026-07-31 | 其他冷冻水果坚果 | LIMITED LIABILITY COMPANY BRYUKHOVETSKAYA VEGETABLE COMPANY | — | $10.5K |
| 2026-07-28 | 其他加工水果 | UAB Bandi Europe | — | $164 |
| 2026-07-28 | 其他加工水果 | UAB Bandi Europe | — | $25 |