ATL Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ATL GLOBAL

4
进口笔数
358
出口笔数
$158.6K
进口金额
$15.37M
出口金额
2024-07-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
124
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $948.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $498.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 8 笔2024-01进口 $150.3K · 2 笔出口 $452.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $824.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $761.1K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $581.0K · 15 笔2024-07进口 $32 · 1 笔出口 $306.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $570.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $486.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $908.9K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $695.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $490.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $551.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $507.7K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $948.5K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $593.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $521.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $557.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $418.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $498.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 8 笔2024-01进口 $150.3K · 2 笔出口 $452.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $824.7K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $761.1K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $581.0K · 15 笔2024-07进口 $32 · 1 笔出口 $306.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $570.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $486.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $908.9K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $695.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $490.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $551.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $507.7K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $948.5K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $593.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $521.9K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $557.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $418.9K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $262.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315589420
企查查编码QVNDSU3AHD
成立日期2019-03-27
联系地址145/51/7 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ATL GLOBAL
企业英文名称ATL GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址145/51/7 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84975262928
邮箱nhuhoa.lotte@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
121221食用海藻
200600糖渍植物制品

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
081190其他冷冻水果坚果
121221食用海藻
200989其他单一果蔬汁
200710果酱制品
071040冷冻甜玉米
121190药用植物
080390其他香蕉
210690其他食品制剂
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$158.6K
美国1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
立陶宛72$5.22M
俄罗斯32$1.59M
韩国34$1.56M
越南25$994.9K
美国27$736.5K
乌克兰10$495.9K
波兰10$482.9K
菲律宾13$277.6K
中国3$261.4K
加拿大6$207.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yulsung Food Lab Inc.越南2$150.3K其他加工水果
Benjo's Seamoss & Agro-Processing Co., Ltd.越南1$8.3K食用海藻
Momo Tea Inc.美国1$32糖渍植物制品

下游采购商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UAB Baltic Fresh Fruit立陶宛26$2.10M其他香蕉、鲜葡萄
Tiekeju Gildija UAB立陶宛22$1.66M其他加工水果、其他香蕉
JSC UHB Food立陶宛21$1.25M其他加工水果、番石榴芒果山竹
Yulsung Food Lab Inc.韩国16$1.11M其他加工水果、坚果及种子
e514640ae77e07d68d10860771cd0f195$551.8K
OPT LK LLC俄罗斯9$341.6K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Prosto Frosto Sp. z o.o.波兰7$296.7K其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米
OPT-LK俄罗斯6$236.0K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Campo Verde Packing Inc.美国8$197.2K其他冷冻水果坚果、食用甘蔗
Neogenesis Health Products Pty Ltd南非6$17.9K糖果、食用海藻

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03糖渍植物制品Momo Tea Inc.美国$8
2024-07-03糖渍植物制品Momo Tea Inc.美国$8
2024-07-03糖渍植物制品Momo Tea Inc.美国$8
2024-07-03糖渍植物制品Momo Tea Inc.美国$8
2024-01-17其他加工水果YULSUNG FOOD LAB INC越南$75.1K
2024-01-17其他加工水果YULSUNG FOOD LAB INC越南$75.1K
2023-01-06食用海藻BENJO'S SEAMOSS & AGRO-PROCESSING CO LTD.越南$8.3K

出口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻水果坚果HORECA GROUP LLC$58.9K
2026-04-25其他冷冻水果坚果ZHENG WANG LE CO LTD中国台湾$24.1K
2026-04-21其他加工水果DERBY INGREDIENTS LTD SP.Z O.O.$13.1K
2026-04-21其他加工水果DERBY INGREDIENTS LTD SP.Z O.O.$13.1K
2026-04-21其他加工水果DERBY INGREDIENTS LTD SP.Z O.O.$5.7K
2026-04-21其他加工水果DERBY INGREDIENTS LTD SP.Z O.O.$5.7K
2026-04-20其他冷冻水果坚果SEM LTD$34.3K
2026-04-14其他加工水果Makar Bakalie Sp. z o.o.波兰$15.6K
2026-04-14番石榴芒果山竹Makar Bakalie Sp. z o.o.波兰$36.5K
2026-04-11其他加工水果PRIMORAC D.O.O$2.6K

相关企业 · 同类产品

ATL Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →