Phuong Nguyen Construction & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 615 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI DịCH Vụ PHươNG NGUYêN
2
进口笔数
615
出口笔数
$3.7K
进口金额
$7.85M
出口金额
2025-06-24
最近进口
2026-04-05
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601520748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W0JE9E |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 6, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 6, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988095056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 615 | $7.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 变速箱及零件、车轮零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 581 | $7.36M | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $295.7K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $198.5K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $335 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $349 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $49 |
| 2023-04-28 | 矿物燃料成型机 | VINA ITO CO LTD | 日本 | $2.6K |
出口(共 615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 热轧合金钢板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-05 | 热轧合金钢板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-05 | 热轧合金钢板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-05 | 热轧合金钢板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-05 | 热轧合金钢板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-05 | 热轧合金钢板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-02 | 热轧合金钢板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-02 | 热轧合金钢板 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-02 | 合金钢废料 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 合金钢废料 | VINA ITO CO LTD | 越南 | $2.4K |