Long Phu Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Long Phú
101
进口笔数
0
出口笔数
$6.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801033346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E463GS |
| 成立日期 | 2007-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 137 Quang Trung, Phường Ngọc Trạo, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LONG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 137 Quang Trung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu, chế biến cà phê, gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm); xuất nhập khẩu hóa chất, giấy PP làm PU để sản xuất tôn xốp cách âm, cách nhiệt (không bao gồm hóa chất Nhà nước cấm) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84915955536 |
| 邮箱 | phongtochuc@longphugroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $2.65M |
| 马来西亚 | 46 | $2.55M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $815.8K |
| 韩国 | 5 | $320.0K |
| 中国 | 4 | $207.0K |
| 葡萄牙 | 1 | $68.0K |
| 新加坡 | 1 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $2.72M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| 8a0625c798a349f768101e1e65818e40 | 35 | $1.97M | ||
| a817e92a74d1e065d4c85c58dce2692a | 11 | $815.8K | ||
| b6a99136bdc4c92ff516b72946c2aec5 | 14 | $713.4K | ||
| Unid Global Corporation | 韩国 | 2 | $157.6K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 2 | $132.0K | 碳制品、过氧化氢 |
| Dow Chemical Pacific | 韩国 | 1 | $68.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 新加坡 | 1 | $60.8K | 轻质乙烯共聚物、氨基树脂初级形状 |
| f66a87595c327f013ec8e6547f5808aa | 1 | $30.4K |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $57.8K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $57.8K |
| 2026-03-24 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $65.5K |
| 2026-03-22 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $65.5K |
| 2026-03-14 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $53.1K |
| 2026-02-08 | 氨基树脂初级形状 | Unid Global Corp | 韩国 | $66.0K |
| 2026-02-01 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $53.1K |
| 2026-02-01 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-02-01 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $43.1K |
| 2026-01-27 | 氨基树脂初级形状 | Unid Global Corp | 韩国 | $66.0K |