Long Phu Manufacturing and Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 氨基树脂初级形状

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Long Phú

101
进口笔数
0
出口笔数
$6.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $190.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $228.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $314.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $271.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $235.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $238.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $193.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $214.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $184.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $190.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $228.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $314.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $271.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $235.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $238.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $193.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $214.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $210.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $184.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2801033346
企查查编码QVN2E463GS
成立日期2007-01-09
联系地址Số nhà 137 Quang Trung, Phường Ngọc Trạo, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LONG PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 137 Quang Trung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围Xuất nhập khẩu, chế biến cà phê, gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm); xuất nhập khẩu hóa chất, giấy PP làm PU để sản xuất tôn xốp cách âm, cách nhiệt (không bao gồm hóa chất Nhà nước cấm) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84915955536
邮箱phongtochuc@longphugroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$2.65M
马来西亚46$2.55M
沙特阿拉伯11$815.8K
韩国5$320.0K
中国4$207.0K
葡萄牙1$68.0K
新加坡1$60.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡34$2.72M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
8a0625c798a349f768101e1e65818e4035$1.97M
a817e92a74d1e065d4c85c58dce2692a11$815.8K
b6a99136bdc4c92ff516b72946c2aec514$713.4K
Unid Global Corporation韩国2$157.6K聚乙二醇蜡、碳制品
Unid Global Corp韩国2$132.0K碳制品、过氧化氢
Dow Chemical Pacific韩国1$68.0K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Dow Chemical Pacific Ltd.新加坡1$60.8K轻质乙烯共聚物、氨基树脂初级形状
f66a87595c327f013ec8e6547f5808aa1$30.4K

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$57.8K
2026-04-18其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$57.8K
2026-03-24氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$65.5K
2026-03-22氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$65.5K
2026-03-14其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$53.1K
2026-02-08氨基树脂初级形状Unid Global Corp韩国$66.0K
2026-02-01其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$53.1K
2026-02-01其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$10.7K
2026-02-01其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$43.1K
2026-01-27氨基树脂初级形状Unid Global Corp韩国$66.0K

相关企业 · 同类产品

Long Phu Manufacturing and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →