Thien Hong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 磷酸二铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Thiên Hồng
62
进口笔数
1
出口笔数
$19.93M
进口金额
$23.1K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2023-11-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300550010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06D69HV |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 157, phố Phú Thịnh, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THIÊN HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 157, phố Phú Thịnh, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật). 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986161919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $19.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Hong Ha Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $19.21M | 磷酸二铵、硫酸铵肥料 |
| Hanh Vien Ha Khau Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $584.6K | 磷酸二铵、磷酸一铵肥料 |
| FDD Singapore E-Commerce Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $133.0K | 其他杂环化合物、磷酸二铵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Hong Ha Trading Company | 越南 | 1 | $23.1K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $460.2K |
| 2025-10-02 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $460.2K |
| 2025-09-29 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $459.6K |
| 2025-09-28 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $460.2K |
| 2025-09-25 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $460.2K |
| 2025-09-21 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $459.9K |
| 2025-09-20 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $459.9K |
| 2025-09-09 | 磷酸二铵 | FDD SINGAPORE E COMMERCE PTE LTD | 中国 | $133.0K |
| 2025-08-24 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $362.8K |
| 2025-08-22 | 磷酸二铵 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 中国 | $362.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-18 | 其他鲜果 | CONG TY HH THUONG MAI THIEN HONG HA KHAU | 越南 | $23.1K |