Hoang Duong Industrial Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHIệP HOàNG DươNG
190
进口笔数
0
出口笔数
$4.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104085657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MAH9Q7 |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | Lô TT6.2-86 Dự án KĐT mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT6.2-86 Dự án KĐT mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842436418578 |
| 邮箱 | nguyendoan_2009@vnn.vn |
| 传真 | 02436418578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $4.70M |
| 德国 | 6 | $76.2K |
| 意大利 | 4 | $37.1K |
| 韩国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Yihang Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.75M | 轴承座、钢铁螺钉螺栓 |
| YH Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $962.5K | 非不锈钢对焊管件、轴承座 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $357.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.9K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Zhenjiang Yunlong Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.8K | 其他钢铁结构体、其他耐火陶瓷 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $149.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.6K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.8K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| Alexander Paal GmbH | 德国 | 4 | $37.1K | 其他钢弹簧、非螺纹垫圈 |
| GUDE GmbH | 德国 | 4 | $6.5K | 钢制锁紧垫圈、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 液压直线马达 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $990 |