Hoang Duong Industrial Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 轴承座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHIệP HOàNG DươNG

190
进口笔数
0
出口笔数
$4.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $566.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $313.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $174.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $566.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $565.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $178.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $313.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $174.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $566.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $565.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $178.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $205.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104085657
企查查编码QVN7MAH9Q7
成立日期2009-08-03
联系地址Lô TT6.2-86 Dự án KĐT mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HOÀNG DƯƠNG
企业英文名称HOANG DUONG INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô TT6.2-86 Dự án KĐT mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842436418578
邮箱nguyendoan_2009@vnn.vn
传真02436418578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848330轴承座
731815钢铁螺钉螺栓
730439无缝钢管
731822非螺纹垫圈
730793非不锈钢对焊管件
730459合金钢管材
730723不锈钢管件
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
730729不锈钢管配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国179$4.70M
德国6$76.2K
意大利4$37.1K
韩国1$8.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuzhou Yihang Industrial Technology Co., Ltd.中国59$1.75M轴承座、钢铁螺钉螺栓
YH Industrial Technology Co., Ltd.中国62$962.5K非不锈钢对焊管件、轴承座
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国20$357.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd.中国4$161.9K无缝钢管、合金钢管材
Zhenjiang Yunlong Electrical Equipment Co., Ltd.中国3$159.8K其他钢铁结构体、其他耐火陶瓷
Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$149.2K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$131.6K非不锈钢管件、不锈钢管件
Jiujiang Group Co., Ltd.中国4$97.8K无缝钢管、不锈钢圆管
Alexander Paal GmbH德国4$37.1K其他钢弹簧、非螺纹垫圈
GUDE GmbH德国4$6.5K钢制锁紧垫圈、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21喷雾机零件PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$80
2026-04-21钢绞线缆PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-21气体过滤机械PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$140
2026-04-21其他离心泵PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$229
2026-04-21喷雾机零件PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$89
2026-04-21气体过滤机械PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$44
2026-04-21钢铁螺钉螺栓PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.9K
2026-04-21其他离心泵PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$229
2026-04-21钢绞线缆PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-04-21液压直线马达PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$990

相关企业 · 同类产品

Hoang Duong Industrial Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →