Mikado Technology & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,507 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THươNG THIêN HOàNG

80
进口笔数
1,507
出口笔数
$11.44M
进口金额
$30.57M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
43
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.58M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 8 笔2023-10进口 $10 · 1 笔出口 $828.0K · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $857.7K · 34 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $1.00M · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $800.6K · 33 笔2024-02进口 $70 · 1 笔出口 $532.6K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $703.1K · 33 笔2024-04进口 $25 · 2 笔出口 $823.8K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 56 笔2024-06进口 $13 · 1 笔出口 $857.4K · 39 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $844.6K · 39 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $870.5K · 48 笔2024-09进口 $10 · 1 笔出口 $489.3K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $736.1K · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $859.1K · 48 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $540.7K · 39 笔2025-01进口 $3 · 1 笔出口 $479.2K · 27 笔2025-02进口 $8 · 1 笔出口 $583.0K · 26 笔2025-03进口 $38 · 2 笔出口 $596.3K · 35 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $658.8K · 41 笔2025-05进口 $66.9K · 2 笔出口 $906.4K · 50 笔2025-06进口 $91 · 3 笔出口 $787.3K · 49 笔2025-07进口 $149.7K · 2 笔出口 $596.7K · 40 笔2025-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $623.5K · 33 笔2025-09进口 $135.6K · 2 笔出口 $486.7K · 35 笔2025-10进口 $566.2K · 3 笔出口 $944.4K · 44 笔2025-11进口 $216.3K · 4 笔出口 $338.0K · 21 笔2025-12进口 $3.47M · 6 笔出口 $653.8K · 31 笔2026-01进口 $6.58M · 16 笔出口 $452.0K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 21 笔2026-03进口 $212.2K · 8 笔出口 $554.2K · 33 笔2026-04进口 $374 · 3 笔出口 $457.3K · 30 笔2026-05进口 $126 · 2 笔出口 $511.4K · 25 笔2026-06进口 $11 · 2 笔出口 $584.1K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $303.3K · 8 笔2023-10进口 $10 · 1 笔出口 $828.0K · 41 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $857.7K · 34 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $1.00M · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $800.6K · 33 笔2024-02进口 $70 · 1 笔出口 $532.6K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $703.1K · 33 笔2024-04进口 $25 · 2 笔出口 $823.8K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 56 笔2024-06进口 $13 · 1 笔出口 $857.4K · 39 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $844.6K · 39 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $870.5K · 48 笔2024-09进口 $10 · 1 笔出口 $489.3K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $736.1K · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $859.1K · 48 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $540.7K · 39 笔2025-01进口 $3 · 1 笔出口 $479.2K · 27 笔2025-02进口 $8 · 1 笔出口 $583.0K · 26 笔2025-03进口 $38 · 2 笔出口 $596.3K · 35 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $658.8K · 41 笔2025-05进口 $66.9K · 2 笔出口 $906.4K · 50 笔2025-06进口 $91 · 3 笔出口 $787.3K · 49 笔2025-07进口 $149.7K · 2 笔出口 $596.7K · 40 笔2025-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $623.5K · 33 笔2025-09进口 $135.6K · 2 笔出口 $486.7K · 35 笔2025-10进口 $566.2K · 3 笔出口 $944.4K · 44 笔2025-11进口 $216.3K · 4 笔出口 $338.0K · 21 笔2025-12进口 $3.47M · 6 笔出口 $653.8K · 31 笔2026-01进口 $6.58M · 16 笔出口 $452.0K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 21 笔2026-03进口 $212.2K · 8 笔出口 $554.2K · 33 笔2026-04进口 $374 · 3 笔出口 $457.3K · 30 笔2026-05进口 $126 · 2 笔出口 $511.4K · 25 笔2026-06进口 $11 · 2 笔出口 $584.1K · 27 笔

工商档案

企业注册号0101272578
企查查编码QVNUP2PGKC
成立日期2002-06-28
联系地址Tầng 6, tòa nhà Diamond Flower Tower, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG THIÊN HOÀNG
企业英文名称MIKADO TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+8419000338
邮箱infomikado@mikado.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
846490其他矿物加工机床
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690723高吸水率瓷砖
844399其他印刷机零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
681519其他矿物制品

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
481910瓦楞纸箱
391810PVC地板/墙覆盖物
681099其他水泥制品
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$10.08M
意大利12$1.34M
越南8$6.5K
德国1$5.0K
中国台湾15$610
印度10$298
印度尼西亚2$225
马来西亚5$88
韩国2$73
美国2$71

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,135$23.01M
韩国192$5.02M
美国129$1.60M
越南20$528.4K
中国香港13$157.1K
老挝8$154.9K
中国4$23.2K
日本1$426
泰国1$310

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xincheng International (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港8$5.58M其他钢铁制品、8464机器零件
Sacmi Imola S.C.中国3$2.29M滑轮飞轮、矿物燃料成型机
Durst Group AG意大利4$1.25M其他印刷机零件、电力控制板
SACMI Imola S.C.意大利3$952.0K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Golden Sharp Corporation Ltd.中国4$103.6K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
Sacmi Machinery (Foshan Nanhai) Co., Ltd.中国7$17.0K矿物加工机零件、其他钢铁制品
Herng Shin Shuenn Tech Commerce Co., Ltd.越南3$313低吸水率瓷砖
Ber Der Jiann Tsair Co., Ltd.越南3$61低吸水率瓷砖
Shan Jung Lin中国台湾7$42低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
FU BAN CO LTD中国台湾4$19低吸水率瓷砖

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiawang Building Materials Co., Ltd.越南454$7.92M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
GOLDEN LUNG CO LTD中国台湾268$7.30M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
SGCera Co., Ltd.韩国59$2.44M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
DONG PENG CERAMIC TILE LTD中国台湾65$1.83M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
FOSHAN TRADING CO LTD中国台湾57$1.65M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Jhih Sheng Enterprise Co., Ltd.越南105$1.48M低吸水率瓷砖、其他塑料制品
SIENA DECOR INC美国106$1.10M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Ber Der Jiann Tsair Co., Ltd.越南69$1.09M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Besttile Global Trading Co., Ltd.越南69$958.2K低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱
Herng Shin Shuenn Tech Commerce Co., Ltd.越南44$763.1K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25低吸水率瓷砖GOLDEN LUNG CO LTD中国台湾$1
2026-06-04低吸水率瓷砖GOLDEN LUNG意大利$8
2026-06-04低吸水率瓷砖GOLDEN LUNG意大利$2
2026-05-21陶瓷地砖GOLDEN LUNG意大利$4
2026-05-21陶瓷地砖GOLDEN LUNG印度$2
2026-05-21陶瓷地砖GOLDEN LUNG意大利$1
2026-05-21陶瓷地砖GOLDEN LUNG印度$2
2026-05-06其他玻璃纤维Sacmi Machinery (Foshan Nanhai) Co., Ltd.中国$7
2026-05-06其他钢铁制品Sacmi Machinery (Foshan Nanhai) Co., Ltd.中国$28
2026-05-06其他钢铁制品Sacmi Machinery (Foshan Nanhai) Co., Ltd.中国$72

出口(共 1,507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$1.7K
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$2.4K
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$2.5K
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$2.4K
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$237
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$2.9K
2026-06-30低吸水率瓷砖Jiawang Building Materials Co., Ltd.中国台湾$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mikado Technology & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →