Mikado Technology & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,507 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THươNG THIêN HOàNG
- 邮箱6
80
进口笔数
1,507
出口笔数
$11.44M
进口金额
$30.57M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
43
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101272578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP2PGKC |
| 成立日期 | 2002-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Diamond Flower Tower, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG THIÊN HOÀNG |
| 企业英文名称 | MIKADO TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +8419000338 |
| 邮箱 | infomikado@mikado.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $10.08M |
| 意大利 | 12 | $1.34M |
| 越南 | 8 | $6.5K |
| 德国 | 1 | $5.0K |
| 中国台湾 | 15 | $610 |
| 印度 | 10 | $298 |
| 印度尼西亚 | 2 | $225 |
| 马来西亚 | 5 | $88 |
| 韩国 | 2 | $73 |
| 美国 | 2 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,135 | $23.01M |
| 韩国 | 192 | $5.02M |
| 美国 | 129 | $1.60M |
| 越南 | 20 | $528.4K |
| 中国香港 | 13 | $157.1K |
| 老挝 | 8 | $154.9K |
| 中国 | 4 | $23.2K |
| 日本 | 1 | $426 |
| 泰国 | 1 | $310 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xincheng International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 8 | $5.58M | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Sacmi Imola S.C. | 中国 | 3 | $2.29M | 滑轮飞轮、矿物燃料成型机 |
| Durst Group AG | 意大利 | 4 | $1.25M | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| SACMI Imola S.C. | 意大利 | 3 | $952.0K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 4 | $103.6K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Sacmi Machinery (Foshan Nanhai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.0K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Herng Shin Shuenn Tech Commerce Co., Ltd. | 越南 | 3 | $313 | 低吸水率瓷砖 |
| Ber Der Jiann Tsair Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61 | 低吸水率瓷砖 |
| Shan Jung Lin | 中国台湾 | 7 | $42 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| FU BAN CO LTD | 中国台湾 | 4 | $19 | 低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 越南 | 454 | $7.92M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| GOLDEN LUNG CO LTD | 中国台湾 | 268 | $7.30M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| SGCera Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $2.44M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| DONG PENG CERAMIC TILE LTD | 中国台湾 | 65 | $1.83M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| FOSHAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 57 | $1.65M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Jhih Sheng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.48M | 低吸水率瓷砖、其他塑料制品 |
| SIENA DECOR INC | 美国 | 106 | $1.10M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Ber Der Jiann Tsair Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.09M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Besttile Global Trading Co., Ltd. | 越南 | 69 | $958.2K | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| Herng Shin Shuenn Tech Commerce Co., Ltd. | 越南 | 44 | $763.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 低吸水率瓷砖 | GOLDEN LUNG CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-06-04 | 低吸水率瓷砖 | GOLDEN LUNG | 意大利 | $8 |
| 2026-06-04 | 低吸水率瓷砖 | GOLDEN LUNG | 意大利 | $2 |
| 2026-05-21 | 陶瓷地砖 | GOLDEN LUNG | 意大利 | $4 |
| 2026-05-21 | 陶瓷地砖 | GOLDEN LUNG | 印度 | $2 |
| 2026-05-21 | 陶瓷地砖 | GOLDEN LUNG | 意大利 | $1 |
| 2026-05-21 | 陶瓷地砖 | GOLDEN LUNG | 印度 | $2 |
| 2026-05-06 | 其他玻璃纤维 | Sacmi Machinery (Foshan Nanhai) Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-05-06 | 其他钢铁制品 | Sacmi Machinery (Foshan Nanhai) Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-05-06 | 其他钢铁制品 | Sacmi Machinery (Foshan Nanhai) Co., Ltd. | 中国 | $72 |
出口(共 1,507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $237 |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 低吸水率瓷砖 | Jiawang Building Materials Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.0K |