Lan Huong Construction Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Lan Hương
2
进口笔数
0
出口笔数
$158.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106220661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR9JTB3 |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | Số 38 Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LAN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | LAN HUONG CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, số 48 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84462914490 |
| 邮箱 | Lanhuongcontraco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $158.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commerce Group International LLC | 美国 | 2 | $158.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 其他锯片 | COMMERCE GROUP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $16.1K |
| 2025-04-04 | 其他锯片 | COMMERCE GROUP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $16.1K |
| 2024-08-02 | 其他锯片 | Commerce Group International LLC | 美国 | $30.9K |
| 2024-08-02 | 8464机器零件 | Commerce Group International LLC | 美国 | $12.1K |
| 2024-08-02 | 石材磨床 | COMMERCE GROUP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $52.0K |
| 2024-08-02 | 其他锯片 | COMMERCE GROUP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $30.9K |