Hai Dong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI DũNG
5
进口笔数
315
出口笔数
$80.4K
进口金额
$7.18M
出口金额
2023-09-12
最近进口
2023-09-19
最近出口
4
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317109729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88FDS6R |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | 57/7 Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/7 Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0943740546 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $80.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $5.88M |
| 中国 | 67 | $1.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ruixinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 轻质无纺布、岩石钻具 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $2.55M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.24M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 48 | $951.1K | 其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 18 | $503.6K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $268.6K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $257.4K | 其他香蕉、菠萝 |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $209.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dezhichang Fruit (Suzhou) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $191.8K | 其他香蕉 |
| GRLINK International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $190.6K | 其他香蕉 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $124.8K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 可互换扳手套筒 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $201 |
| 2023-09-12 | 餐具及刀片 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-09-12 | 喷砂机 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-09-12 | 气动旋转手动工具 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-09-12 | 其他功能机器 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-09-12 | 钳子镊子 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-12 | 不可调扳手 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76 |
| 2023-09-12 | 可互换钻具 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-09-12 | 不可调扳手 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $213 |
| 2023-09-12 | 手动气泵 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他香蕉 | YIWU TENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-09-19 | 其他香蕉 | YIWU TENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-09-18 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-09-18 | 其他香蕉 | GRLINK INTERNATIONAL TRADING (ZHEJIANG) CO.,LTD | 越南 | $10.0K |
| 2023-09-18 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $388 |
| 2023-09-16 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 越南 | $8.2K |
| 2023-09-14 | 其他香蕉 | YIWU TENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $16.8K |
| 2023-09-08 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $8.2K |
| 2023-09-08 | 其他香蕉 | YIWU TENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-09-08 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 越南 | $8.2K |