HT Equipment & Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Và Thiết Bị Ht
175
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103032758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39CBTUK |
| 成立日期 | 2008-11-26 |
| 联系地址 | Số nhà 53 phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ HT |
| 企业英文名称 | HT EQUIPMENT AND TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53 phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84815005242 |
| 邮箱 | info@htintech.com.vn |
| 官网 | www.htintech.com |
| 传真 | +842437920672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $796.7K |
| 意大利 | 54 | $516.0K |
| 德国 | 4 | $175.6K |
| 西班牙 | 4 | $93.0K |
| 英国 | 12 | $38.3K |
| 马来西亚 | 1 | $32.0K |
| 印度 | 2 | $31.6K |
| 斯洛伐克 | 4 | $14.6K |
| 美国 | 7 | $6.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $305.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Speroni S.p.A. | 意大利 | 13 | $189.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Rovatti A & Figli Pompe S.p.A. | 意大利 | 10 | $180.9K | 其他离心泵、凡士林 |
| Ningbo Yujia Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 8 | $80.8K | 液体计量表、铜合金管件 |
| Rubinetteria Malgorani Pietro S.r.l. | 意大利 | 10 | $79.8K | 减压阀、铜合金管件 |
| Tianjin Union Valve Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Cimberio S.p.A. | 意大利 | 11 | $56.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| ION Enterprises Ltd. | 英国 | 11 | $32.2K | 水净化机械、其他铜制品 |
| CSA S.r.l. | 意大利 | 5 | $14.3K | 减压阀、阀门龙头 |
| S Samples Dept | 丹麦 | 11 | $30 | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 止回阀 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-06-22 | 止回阀 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-19 | 液体计量表 | Ningbo Yujia Water Meter Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-06-19 | 液体计量表 | Ningbo Yujia Water Meter Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-06-19 | 液体计量表 | Ningbo Yujia Water Meter Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-18 | 水净化机械 | IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-06-18 | 其他硫化橡胶制品 | IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-06-18 | 阀门零件 | IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-18 | 安全阀 | IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | $594 |
| 2026-06-18 | 阀门零件 | IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |