Hanh Nguyen Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG THIếT Bị Y Tế HạNH NGUYêN

143
进口笔数
3
出口笔数
$8.85M
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-01-02
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $888.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $344.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $272.3K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $212.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $427.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $308.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $376.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $194.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $313.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $397.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $442.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $311.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $420.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.5K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $233.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $888.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $203.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $344.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $240.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $272.3K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $212.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $427.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $308.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $376.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $194.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $313.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $397.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $442.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $311.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $420.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.5K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $233.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $888.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313554398
企查查编码QVNVUS5D23
成立日期2015-11-28
联系地址12/5 Nhiêu Tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN
企业英文名称HANH NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址12/5 Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84938572243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具
901839医用导管
901831注射器
300610外科缝合粘合材料
300510医用粘性敷料
902300教学演示仪器
300590医用敷料
380894其他消毒剂

出口

HS 编码产品
380894其他消毒剂
901890其他医疗器具
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰50$5.81M
荷兰20$1.07M
德国18$916.6K
印度17$358.0K
英国12$299.5K
塞浦路斯8$169.6K
中国5$140.3K
意大利9$66.6K
法国1$17.1K
新加坡1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$3.8K
泰国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sahajanand Medical Technologies Ireland Ltd.爱尔兰38$4.23M其他医疗器具、残疾辅助器具
Hong Kong StarTech Co., Ltd.爱尔兰10$1.39M残疾辅助器具
MEDK GmbH德国18$916.6K医用导管、其他医疗器具
Hong Kong Novastech Co., Ltd.荷兰11$677.0K其他医疗器具
Cnovate Medical B.V.荷兰9$392.1K医用导管、其他医疗器具
SAHAJANAND MEDICAL TECHNOLOGIES LIMITED印度17$358.0K残疾辅助器具、医用导管
LAPROSURGE LIMITED英国12$299.5K其他医疗器具、医用导管
Biosensors International Technologies Pte. Ltd.新加坡3$125.6K其他医疗器具、医用导管
DEMOPHORIUS LIMITED7$101.5K医用导管、其他医疗器具
Dipro Medical Devices S.r.l.意大利5$34.1K残疾辅助器具、人造身体部件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FRANKLAB TAIWAN INC中国台湾1$9.4K其他消毒剂
LAPROSURGE LIMITED英国1$3.8K其他医疗器具
Vascular Innovations Co., Ltd.泰国1$1.5K医用导管、矫形器具

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11注射器MEDK GmbH德国$1.3K
2026-06-11残疾辅助器具Biosensors International Technologies Pte. Ltd.新加坡$560
2026-06-11医用导管MEDK GmbH德国$3.4K
2026-06-11其他医疗器具MEDK GmbH德国$2.4K
2026-06-11其他医疗器具MEDK GmbH德国$36.0K
2026-06-11残疾辅助器具Biosensors International Technologies Pte. Ltd.新加坡$560
2026-06-11医用导管MEDK GmbH德国$832
2026-06-11残疾辅助器具Biosensors International Technologies Pte. Ltd.新加坡$560
2026-06-11残疾辅助器具Biosensors International Technologies Pte. Ltd.新加坡$560
2026-06-11其他医疗器具MEDK GmbH德国$10.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-02其他消毒剂FRANKLAB TAIWAN INC—$5.0K
2026-01-02其他消毒剂FRANKLAB TAIWAN INC—$35
2026-01-02其他消毒剂FRANKLAB TAIWAN INC—$1.0K
2026-01-02其他消毒剂FRANKLAB TAIWAN INC—$458
2026-01-02其他消毒剂FRANKLAB TAIWAN INC—$2.9K
2026-01-02其他消毒剂FRANKLAB TAIWAN INC—$13
2024-07-18教学演示仪器Vascular Innovations Co., Ltd.泰国$1.5K
2023-03-20其他医疗器具LAPROSURGE LIMITED英国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Hanh Nguyen Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →