Truong Giang Import Export General Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 圆锥滚子轴承
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TổNG HợP XUấT NHậP KHẩU TRườNG GIANG
12
进口笔数
0
出口笔数
$687.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109922838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8BGE17 |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Số 02 Dãy N4 Khu TTQĐ TCHC, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG IMPORT EXPORT GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Dãy N4 Khu TTQĐ TCHC, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84984477799 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $687.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Tu Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $326.3K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Ankh Ltd. | 中国 | 4 | $200.7K | 圆锥滚子轴承、球面滚子轴承 |
| Linqing Huifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.4K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $583 |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $438 |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $463 |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-06-27 | 滚珠轴承 | LINQING HUIFENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |