KAM Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP KAM

43
进口笔数
15
出口笔数
$173.1K
进口金额
$33.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-11-30
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $844 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $945 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $844 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $945 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105715647
企查查编码QVNYE2WS7T
成立日期2011-12-13
联系地址Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KAM
企业英文名称KAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话02438771116
邮箱tungnvp@kam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
400911硫化橡胶管
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
731210钢绞线缆
760900铝制管件
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
871410摩托车及配件
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$72.4K
奥地利5$38.1K
德国2$24.0K
中国12$21.7K
捷克1$9.6K
瑞士1$2.9K
马来西亚1$2.2K
中国台湾2$925
英国1$836
澳大利亚2$311

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$33.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEIPORT INDUSTRIES LTD中国香港4$36.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Tutco Sureheat美国1$29.3K温控处理设备、20W以上固定电阻器
J. A. Becker & Söhne GmbH & Co. KG德国1$23.4K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Sensenich Wood Propeller Co.美国1$10.8K其他塑料制品、非螺纹垫圈
Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd.中国4$7.4K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Sensenich Wood Propeller Co., Inc.美国2$6.4K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Summit Racing Equipment美国2$5.1K980710、车辆制动零件
Aircraft Spruce & Specialty Co.美国2$1.4K其他航空器零件、飞机零件
Peiport Industries Ltd.奥地利3$1.3K非轻质石油、螺纹螺母
Mouser Electronics, Inc.英国2$925非LED二极管、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南15$33.9K铝合金管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08螺纹螺母PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$187
2026-04-08其他钢铁制品PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$62
2026-04-08其他钢铁制品PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$62
2026-04-08螺纹螺母PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$187
2026-04-07硫化橡胶管PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$168
2026-04-07自动控制仪器PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$1.9K
2026-04-07其他泵和提升机PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$5.1K
2026-04-07气体过滤机械PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$6
2026-04-07硫化橡胶管PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$168
2026-04-07液体过滤机械PEIPORT INDUSTRIES LTD奥地利$177

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30其他钢铁制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$323
2023-11-30其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$406
2023-11-30其他钢铁制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$290
2023-11-30其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$290
2023-11-30其他钢铁制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$406
2023-11-30其他铝制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$323
2023-10-20其他钢铁制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$342
2023-10-20其他钢铁制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$110
2023-10-20其他钢铁制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2023-10-20其他钢铁制品MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD越南$342

相关企业 · 同类产品

KAM Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →