KAM Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP KAM
46
进口笔数
15
出口笔数
$239.3K
进口金额
$33.9K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2023-11-30
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105715647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE2WS7T |
| 成立日期 | 2011-12-13 |
| 联系地址 | Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KAM |
| 企业英文名称 | KAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02438771116 |
| 邮箱 | tungnvp@kam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $72.4K |
| 意大利 | 2 | $62.3K |
| 奥地利 | 6 | $40.4K |
| 德国 | 2 | $24.0K |
| 中国 | 13 | $23.3K |
| 捷克 | 1 | $9.6K |
| 瑞士 | 1 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
| 中国台湾 | 2 | $925 |
| 英国 | 1 | $836 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $33.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BORGHI & SAVERI SRL UNIPERSONALE | 意大利 | 1 | $62.3K | 其他钢铁制品、旋转活塞发动机 |
| PEIPORT INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 5 | $39.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Tutco Sureheat | 美国 | 1 | $29.3K | 20W以上固定电阻器、温控处理设备 |
| J. A. Becker & Söhne GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $23.4K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Sensenich Wood Propeller Co., Inc. | 美国 | 2 | $6.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Aircraft Spruce & Specialty Co. | 美国 | 3 | $5.5K | 飞机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Summit Racing Equipment | 美国 | 2 | $5.1K | 980710、其他车辆零件 |
| Peiport Industries Ltd. | 奥地利 | 3 | $1.3K | 非轻质石油、螺纹螺母 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $925 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $33.9K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 阀门龙头 | PEIPORT INDUSTRIES LTD | 奥地利 | $2.3K |
| 2026-05-27 | 旋转活塞发动机 | BORGHI & SAVERI SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $1.6K |
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | BORGHI & SAVERI SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $4.2K |
| 2026-05-27 | 平衡机 | BORGHI & SAVERI SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $34.6K |
| 2026-05-27 | 电力控制板 | BORGHI & SAVERI SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $14.6K |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | BORGHI & SAVERI SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $7.3K |
| 2026-05-14 | 螺纹螺母 | Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-05-14 | 螺纹螺母 | Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-05-14 | 螺纹螺母 | Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-05-14 | 螺纹螺母 | Dongguan Zhengchen Hardware Co., Ltd. | 中国 | $14 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2023-11-30 | 其他铝制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2023-11-30 | 其他铝制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $290 |
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2023-11-30 | 其他铝制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-20 | 其他钢铁制品 | Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |