Namthang Investment Development Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN XâY DựNG Và THươNG MạI NAM THắNG
30
进口笔数
0
出口笔数
$539.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101268606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ0BEKS |
| 成立日期 | 2008-07-03 |
| 联系地址 | Nhà 1, tổ 1B, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM THẮNG |
| 企业英文名称 | NAMTHANG INVESTMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 1, tổ 1B, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842466662260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $280.4K |
| 中国 | 12 | $138.9K |
| 英国 | 10 | $111.1K |
| 墨西哥 | 1 | $4.5K |
| 美国 | 2 | $4.0K |
| 意大利 | 1 | $496 |
| 澳大利亚 | 1 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minimax China Fire Protection System Co., Ltd. | 英国 | 11 | $367.9K | 喷雾机零件、电气信号装置 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Suzhou Saihua Apparatus Monitoring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 不锈钢圆管、其他制冷设备 |
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 2 | $31.4K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Minimax Fire Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.8K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| The Fire Alarm Supplier | 美国 | 1 | $4.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Winston Engineering Corporation (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Wen Zhonghua | 中国 | 1 | $610 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Wieland Provides S.r.l. | 意大利 | 1 | $496 | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| ENTECH STANDARD INC | 中国台湾 | 1 | $448 | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 电气信号装置 | MINIMAX CHINA FIRE PROTECTION SYSTEM CO LTD | 德国 | $3.7K |
| 2025-08-05 | 信号装置零件 | MINIMAX CHINA FIRE PROTECTION SYSTEM CO LTD | 德国 | $155 |
| 2025-08-05 | 信号装置零件 | MINIMAX CHINA FIRE PROTECTION SYSTEM CO LTD | 德国 | $155 |
| 2025-06-24 | 电气信号装置 | MINIMAX CHINA FIRE PROTECTION SYSTEM CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WIELAND PROVIDES S.R.L | 意大利 | $295 |
| 2025-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WIELAND PROVIDES S.R.L | 意大利 | $9 |
| 2025-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WIELAND PROVIDES S.R.L | 意大利 | $69 |
| 2025-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WIELAND PROVIDES S.R.L | 意大利 | $31 |
| 2025-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | WIELAND PROVIDES S.R.L | 意大利 | $92 |
| 2025-05-06 | 电气信号装置 | MINIMAX CHINA FIRE PROTECTION SYSTEM CO LTD | 英国 | $1.5K |