VietnamSolar Corp.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETNAMSOLAR
4
进口笔数
0
出口笔数
$28.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101877818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM57MHE6 |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Bình Hòa Nam, Huyện Đức Huệ, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETNAMSOLAR |
| 企业英文名称 | VIETNAMSOLAR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Thanh Sơn, Xã Đức Huệ, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $17.8K |
| 中国 | 2 | $10.0K |
| 中国台湾 | 1 | $337 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Factors Single Member S.A. | 希腊 | 1 | $17.8K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| Sungrow Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 变压器零件、静止变流器 |
| FEDERATION | 中国 | 1 | $439 | 其他电路开关装置 |
| Inaccess Networks Single Member S.A. | 希腊 | 1 | $337 | 电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他自动数据处理系统 | POWER FACTORS SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $10.7K |
| 2024-12-25 | 静止变流器 | POWER FACTORS SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $95 |
| 2024-12-25 | 其他自动数据处理系统 | POWER FACTORS SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $3.6K |
| 2024-12-25 | 静止变流器 | POWER FACTORS SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $566 |
| 2024-12-25 | 通信设备 | POWER FACTORS SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $1.8K |
| 2024-12-25 | 通信设备 | POWER FACTORS SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $581 |
| 2024-12-25 | 通信设备 | Power Factors Single Member S.A. | 希腊 | $128 |
| 2024-12-25 | 静止变流器 | POWER FACTORS SINGLE MEMBER SA | 希腊 | $214 |
| 2024-01-22 | 带接头绝缘电线 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-01-22 | 1000伏以下保险丝 | SUNGROW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $200 |