K Total Pack Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 461 笔 · 主营 PVC塑料板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH K TOTAL PACK

461
进口笔数
86
出口笔数
$46.35M
进口金额
$31.38M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $982.5K · 12 笔出口 $579.5K · 1 笔2023-12进口 $918.5K · 13 笔出口 $858.4K · 6 笔2024-01进口 $1.66M · 15 笔出口 $1.24M · 2 笔2024-02进口 $1.43M · 11 笔出口 $1.19M · 2 笔2024-03进口 $722.9K · 11 笔出口 $521.7K · 2 笔2024-04进口 $658.4K · 9 笔出口 $401.8K · 1 笔2024-05进口 $611.2K · 10 笔出口 $407.9K · 2 笔2024-06进口 $546.5K · 7 笔出口 $395.6K · 1 笔2024-07进口 $836.0K · 10 笔出口 $589.2K · 2 笔2024-08进口 $930.7K · 18 笔出口 $464.4K · 1 笔2024-09进口 $506.3K · 8 笔出口 $83.0K · 1 笔2024-10进口 $268.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $206.0K · 5 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-02进口 $321.6K · 12 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-03进口 $248.1K · 7 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-04进口 $334.7K · 13 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-05进口 $247.7K · 10 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-06进口 $275.2K · 9 笔出口 $847 · 1 笔2025-07进口 $307.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $375.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $345.4K · 8 笔出口 $333.5K · 2 笔2025-10进口 $1.16M · 12 笔出口 $913.0K · 2 笔2025-11进口 $1.61M · 11 笔出口 $1.46M · 1 笔2025-12进口 $2.84M · 12 笔出口 $2.64M · 3 笔2026-01进口 $3.31M · 11 笔出口 $3.25M · 2 笔2026-02进口 $2.07M · 7 笔出口 $1.94M · 2 笔2026-03进口 $3.24M · 7 笔出口 $3.19M · 3 笔2026-04进口 $2.16M · 7 笔出口 $1.11M · 2 笔2026-05进口 $1.36M · 11 笔出口 $1.13M · 2 笔2026-06进口 $2.14M · 7 笔出口 $2.20M · 1 笔2026-07进口 $2.20M · 10 笔出口 $2.15M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $982.5K · 12 笔出口 $579.5K · 1 笔2023-12进口 $918.5K · 13 笔出口 $858.4K · 6 笔2024-01进口 $1.66M · 15 笔出口 $1.24M · 2 笔2024-02进口 $1.43M · 11 笔出口 $1.19M · 2 笔2024-03进口 $722.9K · 11 笔出口 $521.7K · 2 笔2024-04进口 $658.4K · 9 笔出口 $401.8K · 1 笔2024-05进口 $611.2K · 10 笔出口 $407.9K · 2 笔2024-06进口 $546.5K · 7 笔出口 $395.6K · 1 笔2024-07进口 $836.0K · 10 笔出口 $589.2K · 2 笔2024-08进口 $930.7K · 18 笔出口 $464.4K · 1 笔2024-09进口 $506.3K · 8 笔出口 $83.0K · 1 笔2024-10进口 $268.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $206.0K · 5 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-02进口 $321.6K · 12 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-03进口 $248.1K · 7 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-04进口 $334.7K · 13 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-05进口 $247.7K · 10 笔出口 $28.0K · 1 笔2025-06进口 $275.2K · 9 笔出口 $847 · 1 笔2025-07进口 $307.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $375.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $345.4K · 8 笔出口 $333.5K · 2 笔2025-10进口 $1.16M · 12 笔出口 $913.0K · 2 笔2025-11进口 $1.61M · 11 笔出口 $1.46M · 1 笔2025-12进口 $2.84M · 12 笔出口 $2.64M · 3 笔2026-01进口 $3.31M · 11 笔出口 $3.25M · 2 笔2026-02进口 $2.07M · 7 笔出口 $1.94M · 2 笔2026-03进口 $3.24M · 7 笔出口 $3.19M · 3 笔2026-04进口 $2.16M · 7 笔出口 $1.11M · 2 笔2026-05进口 $1.36M · 11 笔出口 $1.13M · 2 笔2026-06进口 $2.14M · 7 笔出口 $2.20M · 1 笔2026-07进口 $2.20M · 10 笔出口 $2.15M · 1 笔

工商档案

企业注册号2500589436
企查查编码QVN6RH2QP7
成立日期2017-09-01
联系地址Nhà xưởng CN03-3, thuộc Lô CN03, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K TOTAL PACK
企业英文名称K TOTAL PACK CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng CN03-3, thuộc Lô CN03, KCN Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02113510086
邮箱ktotalpack@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
480524再生挂面纸板
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材
392069聚酯塑料片材
760719铝箔
853400印刷电路
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
392043PVC塑料板材
392099其他塑料片材
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
847780其他橡塑机械
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国424$44.26M
中国台湾42$849.1K
中国76$846.3K
日本37$404.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$31.37M
韩国1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南76$29.95M印刷电路、通信设备零件
Total Pack孟加拉国365$14.00MPVC塑料板材、再生挂面纸板
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南8$2.03M印刷电路、自粘塑料片
Chongqing Fengzhan Aluminum Co., Ltd.中国7$218.0K铝合金板材、铝箔
TOTALPACK CO LTD中国台湾5$150.0KPET塑料片材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南76$29.03M自粘塑料片、印刷电路
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南8$2.10M印刷电路、自粘塑料片
Daewonflex Vina Co., Ltd.越南1$240.0K其他橡塑机械、其他测量仪器
Total Pack孟加拉国1$6.7K金属拉链、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31PET塑料片材Total Pack韩国$1.1K
2026-07-31PVC塑料板材Total Pack韩国$1.9K
2026-07-31再生挂面纸板Total Pack韩国$8.9K
2026-07-31PVC塑料板材Total Pack韩国$15.1K
2026-07-31聚丙烯塑料Total Pack韩国$0
2026-07-31聚丙烯塑料Total Pack韩国$0
2026-07-31聚丙烯塑料Total Pack韩国$1.6K
2026-07-31聚酯塑料片材Total Pack韩国$0
2026-07-31PET塑料片材Total Pack韩国$359
2026-07-31PVC塑料板材Total Pack韩国$1.4K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$593.9K
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$787
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$13.8K
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$11.7K
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$751
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$11.8K
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$13.9K
2026-07-31印刷电路SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$12.6K

相关企业 · 同类产品

K Total Pack Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →