New Wave Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW WAVE VINA
24
进口笔数
0
出口笔数
$72.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110304018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6256MQE |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Số 48/167 phố Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW WAVE VINA |
| 企业英文名称 | NEW WAVE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, The Sun Building, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0987193663 |
| 邮箱 | ketoannwvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $72.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Tuode Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 磁铁及零件、金属永磁体 |
| Haikou Longhua District Tianhai Department Store | 中国 | 1 | $11.4K | 电测仪表 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Qingdao Kingway Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 75kVA以下柴油发电机组、运输集装箱 |
| Ningbo Shouzheng Magnet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Shenzhen Yunhuilegu Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 1000伏以下保险丝 |
| Ningbo Bestway M&E Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.0K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Dongying Deyou Tape Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 衬背铝箔、自粘塑料卷 |
| Zhejiang Dorrenhaus Hardware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 金属门闭门器、贱金属配件 |
| SHENZHEN TOYI ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 金属永磁体 | NINGBO SHOUZHENG MAGNET CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-24 | 高压继电器 | FOSHAN KEHUA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-03-19 | 塑料配件 | DONGGUAN HENGSHENG LOCK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-10-18 | 金属门闭门器 | ZHEJIANG DORRENHAUS HARDWARE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-16 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN YUNHUILEGU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-09-16 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN YUNHUILEGU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-09-16 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN YUNHUILEGU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-09-16 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN YUNHUILEGU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-09-16 | 金属门闭门器 | GUANGZHOU BM HARDWARE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-09-16 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN YUNHUILEGU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $45 |