Thuan Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thuận Anh
90
进口笔数
0
出口笔数
$819.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304078382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9444W5B |
| 成立日期 | 2005-10-25 |
| 联系地址 | 55/6 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/6 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839239046 |
| 邮箱 | thuananh99@vnn.vn |
| 传真 | 0839246450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330210 | 食品香料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 75 | $740.1K |
| 法国 | 14 | $70.7K |
| 中国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carbonnel S.A. | 西班牙 | 48 | $493.1K | 工业用芳香物质、980720 |
| Carbonnel | 西班牙 | 16 | $207.1K | 工业用芳香物质 |
| H. Reynaud & Fils | 法国 | 14 | $70.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| European Flavours & Fragrances Spain S.L.U. | 西班牙 | 11 | $39.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Zhangjiagang Kunyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $878 |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $796 |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $386 |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $386 |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $381 |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $796 |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $550 |
| 2026-04-22 | 工业用芳香物质 | CARBONNEL SA | 西班牙 | $381 |