Techland Real Estate Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN NHà NST HOLDING
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109871975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9G1N4W |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ NST HOLDING |
| 企业英文名称 | NST HOLDING HOUSING DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lam Điền, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84966336888 |
| 邮箱 | nstholding.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linqu Yuanyang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Bluesun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 胶粘填料 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-28 | 胶粘填料 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-28 | 胶粘填料 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-14 | 胶粘填料 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-14 | 胶粘填料 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-19 | 小包装胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-19 | 小包装胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-19 | 小包装胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-19 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-02 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG BLUESUN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $29 |