Pacific Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PACIFIC GROUP

0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$32.79M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $857.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $936.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $504.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.68M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $557.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $432.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $432.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $740.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $997.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $857.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $936.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $504.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.68M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $557.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $432.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $432.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $740.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $997.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316481187
企查查编码QVN69783ST
成立日期2020-09-10
联系地址36/22 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PACIFIC GROUP
企业英文名称PACIFIC GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址36/22 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84944721122
邮箱Pacificg.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
080111干椰子
080132去壳腰果
100640碎米
090611未磨肉桂
200819坚果及种子
071410高淀粉木薯
120300椰子干
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$13.46M
菲律宾37$10.44M
马来西亚9$2.69M
阿尔及利亚16$1.71M
加纳5$1.21M
中国3$777.3K
阿联酋21$625.2K
印度尼西亚1$455.6K
科特迪瓦2$444.1K
卡塔尔4$305.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mutya Rice Mill菲律宾11$3.65M碾磨大米、碎米
Annam Rice Pte. Ltd.新加坡17$2.67M碾磨大米、碎米
Grain Lane Dealers Inc.菲律宾6$2.12M碾磨大米、碎米
JPS International Holdings Sdn. Bhd.马来西亚5$1.53M香烟、碾磨大米
Mindanao Agriplus Corporation越南4$1.45M碾磨大米、碎米
SARL Aridj Nots Import Export阿尔及利亚12$1.23M去壳腰果
New Universal Pte. Ltd.新加坡6$1.12M碾磨大米
Gyma Food Industries LLC阿联酋16$510.8K去壳腰果、芫荽籽粉
ERA FOODS S.p.A.意大利6$303.8K其他冷冻鱼、冷冻牛杂
Unipex Dairy Products Co., Ltd. (Foodstuff Branch)阿联酋5$114.4K干椰子、椰子干

近期贸易明细

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27碾磨大米NEGOCE - COMPTOIR DE L'OCEAN INDIEN (NCOI)$64.4K
2026-04-24碾磨大米UTHAI PRODUCE CO.,LTD泰国$18.7K
2026-04-20碾磨大米Goldmine Rice Marketing菲律宾$148.8K
2026-04-04干椰子TIFFANY FOODS LTD$25.6K
2026-01-29干椰子TIFFANY FOODS LTD$5.3K
2026-01-29干椰子TIFFANY FOODS LTD$19.2K
2026-01-15干椰子GYMA FOOD INDUSTRIES LLC阿联酋$39.5K
2025-12-11干椰子GYMA FOOD INDUSTRIES LLC阿联酋$39.5K
2025-11-11干椰子GYMA FOOD INDUSTRIES LLC阿联酋$44.6K
2025-10-28碾磨大米ERA FOODS SPA越南$17.7K

相关企业 · 同类产品

Pacific Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →