Pacific Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PACIFIC GROUP
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$32.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316481187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69783ST |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | 36/22 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PACIFIC GROUP |
| 企业英文名称 | PACIFIC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36/22 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84944721122 |
| 邮箱 | Pacificg.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 100640 | 碎米 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 120300 | 椰子干 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $13.46M |
| 菲律宾 | 37 | $10.44M |
| 马来西亚 | 9 | $2.69M |
| 阿尔及利亚 | 16 | $1.71M |
| 加纳 | 5 | $1.21M |
| 中国 | 3 | $777.3K |
| 阿联酋 | 21 | $625.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $455.6K |
| 科特迪瓦 | 2 | $444.1K |
| 卡塔尔 | 4 | $305.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mutya Rice Mill | 菲律宾 | 11 | $3.65M | 碾磨大米、碎米 |
| Annam Rice Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.67M | 碾磨大米、碎米 |
| Grain Lane Dealers Inc. | 菲律宾 | 6 | $2.12M | 碾磨大米、碎米 |
| JPS International Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $1.53M | 香烟、碾磨大米 |
| Mindanao Agriplus Corporation | 越南 | 4 | $1.45M | 碾磨大米、碎米 |
| SARL Aridj Nots Import Export | 阿尔及利亚 | 12 | $1.23M | 去壳腰果 |
| New Universal Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.12M | 碾磨大米 |
| Gyma Food Industries LLC | 阿联酋 | 16 | $510.8K | 去壳腰果、芫荽籽粉 |
| ERA FOODS S.p.A. | 意大利 | 6 | $303.8K | 其他冷冻鱼、冷冻牛杂 |
| Unipex Dairy Products Co., Ltd. (Foodstuff Branch) | 阿联酋 | 5 | $114.4K | 干椰子、椰子干 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | NEGOCE - COMPTOIR DE L'OCEAN INDIEN (NCOI) | — | $64.4K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | UTHAI PRODUCE CO.,LTD | 泰国 | $18.7K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | $148.8K |
| 2026-04-04 | 干椰子 | TIFFANY FOODS LTD | — | $25.6K |
| 2026-01-29 | 干椰子 | TIFFANY FOODS LTD | — | $5.3K |
| 2026-01-29 | 干椰子 | TIFFANY FOODS LTD | — | $19.2K |
| 2026-01-15 | 干椰子 | GYMA FOOD INDUSTRIES LLC | 阿联酋 | $39.5K |
| 2025-12-11 | 干椰子 | GYMA FOOD INDUSTRIES LLC | 阿联酋 | $39.5K |
| 2025-11-11 | 干椰子 | GYMA FOOD INDUSTRIES LLC | 阿联酋 | $44.6K |
| 2025-10-28 | 碾磨大米 | ERA FOODS SPA | 越南 | $17.7K |