Innovate Platform Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他女式针织外套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOVATE PLATFORM
9
进口笔数
0
出口笔数
$448
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317580889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXK1K3J |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | 03, Lô K1, Đường 40, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOVATE PLATFORM |
| 企业英文名称 | INNOVATE PLATFORM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21C4 Đường 66, Khu phố 36, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84384619252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $326 |
| 中国 | 2 | $122 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mainpol GmbH | 德国 | 7 | $326 | 聚酯短纤织物、装饰流苏 |
| 8889365a412896efe49b64ca8f099afe | 1 | $86 | ||
| Nanjing Zhiyi Yang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 其他纺织大衣、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | SUMEC CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-22 | 金属钩环 | SUMEC CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | SUMEC CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | SUMEC CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | SUMEC CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-22 | 金属钩环 | SUMEC CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-21 | 其他拉链 | SUMEC CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | SUMEC CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他拉链 | SUMEC CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | SUMEC CO LTD | 中国 | $3 |