TAM ANH GENERAL CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP TâM ANH
12
进口笔数
0
出口笔数
$86.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105403292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5TXX0Q |
| 成立日期 | 2011-07-12 |
| 联系地址 | Số 44, phố Bùi Thị Xuân, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TÂM ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842466596687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $86.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LIMAO LEATHER LTD CO | 中国 | 11 | $78.7K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $389 |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $387 |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $391 |
| 2025-09-24 | 皮革随身盒 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $951 |
| 2025-09-24 | 皮革腰带 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-24 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $417 |