Luxlight Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUXLIGHT VIETNAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$223.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316963462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGVG63K |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | Shophouse TMDV-0-04, Toà nhà ST MORITZ, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUXLIGHT VIETNAM |
| 企业英文名称 | LUXLIGHT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số LM81-33.OT10 (LM81-33.05), Tầng 33, Tòa nhà LM81, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 85234168384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 53.455亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $195.2K |
| 意大利 | 4 | $22.0K |
| 英国 | 2 | $3.5K |
| 德国 | 2 | $2.3K |
| 新加坡 | 1 | $417 |
| 墨西哥 | 1 | $328 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 2 | $87.7K | LED照明装置、电力控制板 |
| Apex LED Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| WBOVISION LIGHTING Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | LED照明装置、静止变流器 |
| Lombardo S.r.l. | 意大利 | 3 | $21.8K | LED灯具、塑料灯具零件 |
| General Lighting Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Solai International | 中国 | 1 | $10.5K | 非LED枝形吊灯 |
| Lightgraphix Ltd. | 英国 | 2 | $3.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 2 | $2.7K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Traxon Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| SHENZHEN ARCHILLUMI LIGHTING TECHNOLOGIESCO LTD | 中国香港 | 1 | $769 | 其他通信设备、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | LED光伏照明装置 | LIGHTGRAPHIX LTD | 英国 | $352 |
| 2026-02-05 | LED灯具 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $204 |
| 2026-02-05 | LED灯具 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $132 |
| 2026-02-05 | LED灯具 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $144 |
| 2026-01-08 | 非玻塑灯具零件 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-08 | LED照明装置 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-08 | 非玻塑灯具零件 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $108 |
| 2026-01-08 | LED照明装置 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-08 | LED照明装置 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $78.6K |
| 2026-01-08 | LED照明装置 | TRAXON TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $117 |