Chau Phuoc Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Châu Phước Thành

70
进口笔数
66
出口笔数
$4.72M
进口金额
$274.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-06-12
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $387.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $387.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.1K · 1 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-03进口 $226.9K · 3 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $24.1K · 4 笔2024-05进口 $123.1K · 2 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-06进口 $96.0K · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-07进口 $149.0K · 2 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-08进口 $151.7K · 2 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-09进口 $260.4K · 4 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-10进口 $48.8K · 3 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-12进口 $336.7K · 4 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-01进口 $88.3K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-02进口 $156.7K · 3 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-03进口 $97.2K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-04进口 $200.1K · 3 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-05进口 $50.9K · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $283.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $387.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.1K · 1 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-03进口 $226.9K · 3 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $24.1K · 4 笔2024-05进口 $123.1K · 2 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-06进口 $96.0K · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-07进口 $149.0K · 2 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-08进口 $151.7K · 2 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-09进口 $260.4K · 4 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-10进口 $48.8K · 3 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-12进口 $336.7K · 4 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-01进口 $88.3K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2025-02进口 $156.7K · 3 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-03进口 $97.2K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-04进口 $200.1K · 3 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-05进口 $50.9K · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $130.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $283.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302114846
企查查编码QVNRGDY8J9
成立日期2004-07-27
联系地址Số 1 An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÂU PHƯỚC THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02253798848
传真02253798846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
392350塑料封口件
390319其他苯乙烯聚合物
853710电力控制板
841290发动机零件
847710注塑机
847730吹塑机

出口

HS 编码产品
391721乙烯聚合物硬管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$1.83M
中国20$1.01M
韩国9$690.4K
卡塔尔7$630.4K
中国台湾5$196.2K
印度2$195.0K
沙特阿拉伯2$163.3K
墨西哥1$4.8K
越南2$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$274.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡16$1.13M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Solmer Future Ltd.韩国11$1.10M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港12$738.1K聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔4$360.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国3$326.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Bericap (Kunshan) Co., Ltd.中国6$151.8K塑料封口件、其他钢铁制品
Daelim Co., Ltd.韩国2$88.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物
JAMPOO UNION CORP.中国台湾3$68.5K可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物
Emerson (Thailand) Ltd.泰国2$6.0K焊接机零件、电力控制板
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南60$240.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Dong Yang Electronics Co., Ltd.越南6$33.6K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19高密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$129.6K
2026-06-09高密度聚乙烯Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国$153.9K
2026-05-25丙烯共聚物Sinopec Chemical Commercial Holding (Hong Kong) Co., Ltd.中国$69.2K
2026-04-19塑料封口件Bericap (Kunshan) Co., Ltd.中国$23.7K
2026-04-19塑料封口件Bericap (Kunshan) Co., Ltd.中国$23.7K
2026-04-09高密度聚乙烯Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.美国$41.6K
2026-04-09高密度聚乙烯Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.美国$41.6K
2026-03-17高密度聚乙烯Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.沙特阿拉伯$81.2K
2026-02-23高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS, LLC卡塔尔$84.7K
2026-01-31高密度聚乙烯Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.沙特阿拉伯$82.2K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$1.2K
2025-06-09乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$1.2K
2025-05-13乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$5.1K
2025-05-08乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$5.1K
2025-04-26乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$3.9K
2025-04-24乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$3.9K
2025-04-14乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$2.9K
2025-04-14乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$2.9K
2025-03-26乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$2.5K
2025-03-25乙烯聚合物硬管Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Chau Phuoc Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →