Chau Phuoc Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Châu Phước Thành
66
进口笔数
33
出口笔数
$4.37M
进口金额
$137.1K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-06-09
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302114846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGDY8J9 |
| 成立日期 | 2004-07-27 |
| 联系地址 | Số 1 An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU PHƯỚC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02253798848 |
| 传真 | 02253798846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $1.70M |
| 中国 | 18 | $787.2K |
| 韩国 | 9 | $690.4K |
| 卡塔尔 | 7 | $630.4K |
| 中国台湾 | 5 | $196.2K |
| 印度 | 2 | $195.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $163.3K |
| 墨西哥 | 1 | $4.8K |
| 越南 | 1 | $887 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $137.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.13M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 11 | $1.10M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 10 | $515.0K | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 4 | $360.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 2 | $197.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Bericap (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.8K | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
| Fu Chun Shin Machinery Manufacture Co., Ltd. | 印度 | 1 | $120.0K | 注塑机、8477机器零件 |
| Daelim Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $88.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | 3 | $68.5K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Emerson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $6.0K | 焊接机零件、其他焊接机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 27 | $103.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | BERICAP (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | BERICAP (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-09 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $41.6K |
| 2026-04-09 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $41.6K |
| 2026-03-17 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $81.2K |
| 2026-02-23 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 卡塔尔 | $84.7K |
| 2026-01-31 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $82.2K |
| 2025-12-29 | 高密度聚乙烯 | TRICON ENERGY LTD | 美国 | $82.6K |
| 2025-12-02 | 丙烯共聚物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-11-06 | 塑料封口件 | BERICAP (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-08 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-04-24 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-04-14 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-25 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-11 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-25 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-02-12 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-22 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-01-11 | 乙烯聚合物硬管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.5K |