TAN TIEN DONG PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGTEX
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$144.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107599957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6GRKMS |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Đường 23, Thôn Phú Hữu, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGTEX |
| 企业英文名称 | DONGTEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 23, Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84439606409 |
| 邮箱 | bhldtiendong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $144.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $144.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 毡呢无纺服装 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 其他头饰 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $469 |