Nguyen Anh General Commercial Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI TổNG HợP NGUYễN ANH
104
进口笔数
0
出口笔数
$8.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108430664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87KA2RQ |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 10A, ngách 157/60 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NGUYỄN ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH GENERAL COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10A, ngách 157/60 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84333357788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $8.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.27M | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.67M | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.29M | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.20M | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $761.3K | LED照明装置、阀门龙头 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $316.0K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $298.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $232.4K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 液压气压阀门 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 土方机械零件 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-03 | 其他电气设备 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-03 | 1kVA以下变压器 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-03 | 金属复合垫圈 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $639 |
| 2026-06-03 | 齿轮及变速器 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-03 | 硬质橡胶制品 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-06-03 | 钢铁链条零件 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $434 |
| 2026-06-03 | 其他往复泵 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-03 | 齿轮及变速器 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |