Nguyen Anh General Commercial Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI TổNG HợP NGUYễN ANH

99
进口笔数
0
出口笔数
$7.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $201.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $270.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $391.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $245.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $376.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $418.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $246.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $277.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $201.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $270.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $391.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $245.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $376.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $418.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $246.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $192.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $277.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108430664
企查查编码QVN87KA2RQ
成立日期2018-09-12
联系地址Số nhà 10A, ngách 157/60 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NGUYỄN ANH
企业英文名称NGUYEN ANH GENERAL COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 10A, ngách 157/60 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84333357788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
730840钢铁脚手架支柱
848340齿轮及变速器
842542液压车辆千斤顶
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
401012纺织增强橡胶带
841370其他离心泵
731815钢铁螺钉螺栓
843143钻探机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$7.84M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$2.14M婴儿车、玩具模型
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国37$1.51M其他寝具、针织床品
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国28$1.29M钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国1$1.20M印刷标签、其他塑料制品
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$761.3KLED照明装置、其他娱乐用品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国3$298.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国4$232.4K钢绞线缆、纺织增强橡胶带
Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd.中国4$137.2K钢铁脚手架支柱、机械零件
GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国2$129.4K其他塑料制品、液压气压阀门
Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国2$54.9K钢铁脚手架支柱、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$3.6K
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$2.5K
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$401
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$7.4K
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$4.1K
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$5.0K
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$2.2K
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$2.5K
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$581
2026-04-27带配件增强橡胶管GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Anh General Commercial Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →