HBK VIETNAM TRADING SERVICES CO., LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HBK VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$181.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803067132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MJ00M5 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 257 Đường Âu Cơ, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HBK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 257 Đường Âu Cơ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84918249098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $181.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN DINGHAODE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 8 | $98.8K | 针叶木胶合板 |
| GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $57.6K | 针叶木胶合板 |
| Guangxi Banbang Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 针叶木胶合板 | GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 针叶木胶合板 | GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 针叶木胶合板 | GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 针叶木胶合板 | GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-30 | 针叶木胶合板 | HUNAN DINGHAODE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-30 | 针叶木胶合板 | HUNAN DINGHAODE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-30 | 针叶木胶合板 | HUNAN DINGHAODE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-19 | 针叶木胶合板 | HUNAN DINGHAODE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-19 | 针叶木胶合板 | HUNAN DINGHAODE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-17 | 针叶木胶合板 | HUNAN DINGHAODE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $11.6K |