SH Road Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SH ROAD VIệT NAM
2
进口笔数
11
出口笔数
$27.5K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-02-24
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316988347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT0NN8U |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | K-03.28 Tầng 3, Cao ốc Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SH ROAD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SH ROAD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K-03.28 Tầng 3, Cao ốc Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ' (CPC 7123): 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trư 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84903926311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 482020 | 练习本 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.7K |
| 美国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $2.1K |
| 美国 | 2 | $1.8K |
| 越南 | 2 | $146 |
| 尼日利亚 | 1 | $59 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APAC SPORTS PERFORMANCE EQUIPMENT (APAC-SPE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $18.7K | 体育器材 |
| 3a95b1f02bbf5d6d9c90ceeb601d24b6 | 1 | $8.8K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Road Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.2K | 非乙烯塑料袋、女式非棉针织套装 |
| Chip Black | 美国 | 2 | $1.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| 05a33e92ed05d9ae1ac284162711814f | 1 | $59 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 体育器材 | APAC SPORTS PERFORMANCE EQUIPMENT (APAC-SPE) PTE. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-03 | 体育器材 | APAC SPORTS PERFORMANCE EQUIPMENT (APAC-SPE) PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 体育器材 | APAC SPORTS PERFORMANCE EQUIPMENT (APAC-SPE) PTE. LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-03 | 体育器材 | APAC SPORTS PERFORMANCE EQUIPMENT (APAC-SPE) PTE. LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-08 | 体育器材 | APAC SPORTS PERFORMANCE EQUIPMENT | 美国 | $4.2K |
| 2024-11-08 | 体育器材 | APAC SPORTS PERFORMANCE EQUIPMENT | 美国 | $2.3K |
| 2024-11-08 | 体育器材 | APAC SPORTS PERFORMANCE EQUIPMENT | 美国 | $2.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 去壳腰果 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 越南 | $74 |
| 2025-02-24 | 人造纺织袋 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 新加坡 | $111 |
| 2025-02-06 | 练习本 | WORLD ASIA LOGISTICS (M) SDN BHD | 尼日利亚 | $59 |
| 2025-01-18 | 其他椰子 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 越南 | $72 |
| 2025-01-18 | 女式非棉针织套装 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 新加坡 | $261 |
| 2025-01-09 | 女式非棉针织套装 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 新加坡 | $291 |
| 2024-12-27 | 非乙烯塑料袋 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 新加坡 | $194 |
| 2024-12-26 | 非乙烯塑料袋 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 新加坡 | $139 |
| 2024-11-26 | 摩托车及配件 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 新加坡 | $266 |
| 2024-11-26 | 女式非棉针织套装 | SH ROAD NETWORK PTE LTD | 新加坡 | $237 |