LAM SON INFRASTRUCTURE CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư ĐịA Kỹ THUậT NAM SơN
1
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107722583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEBD753 |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Số 27-TT1 Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ ĐỊA KỸ THUẬT NAM SƠN |
| 企业英文名称 | LAM SON GEOTECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27-TT1 Khu tái định cư Kiều Mai, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84947392739 |
| 邮箱 | neoweb.com.vn@gmail.com |
| 官网 | neoweb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT VISION COMPOSITES (JIANGSU) CO LTD | 中国 | 1 | $38.5K | 其他玻璃纤维、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-03-16 | 其他玻璃纤维 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | YIXING SHENZHOU EARTH WORKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-04-11 | 其他玻璃纤维 | GREAT VISION COMPOSITES (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-04-11 | 其他塑料制品 | GREAT VISION COMPOSITES (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $4.4K |