3CC INCO GE Pomelo 100 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 3CC INCO GE POMELO 100
7
进口笔数
0
出口笔数
$10.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314947200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RET25B |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Thôn Tân Bổn, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 3CC INCO GE POMELO 100 |
| 企业英文名称 | 3CC INCO GE POMELO 100 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Bổn, Xã Thuận Nam, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84906327070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.9714亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $5.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $449 |
| 土耳其 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kelisi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 前端装载机、非公路自卸车 |
| E. E. Muir & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.5K | 其他催化剂制剂 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $738 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solutech (ACT) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $546 | 非液体温度计 |
| LAM VAN | 美国 | 1 | $449 | 静止变流器、自动断路器 |
| MWF Detector | 土耳其 | 1 | $100 | 其他电气设备、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 其他催化剂制剂 | E.E. MUIR & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $576 |
| 2023-08-14 | 其他催化剂制剂 | E.E. MUIR & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2023-08-14 | 其他催化剂制剂 | E.E. MUIR & SONS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2023-08-02 | 其他塑料制品 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $468 |
| 2023-07-06 | 其他塑料制品 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-06-30 | 非液体温度计 | MWF DETECTOR | 土耳其 | $100 |
| 2023-06-05 | 非圆盘耙及中耕机 | SHANDONG KELESI MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-30 | 非液体温度计 | SOLUTECH (ACT) PTY LTD | 澳大利亚 | $546 |
| 2023-05-23 | 电力控制板 | LAM VAN | 美国 | $30 |
| 2023-05-23 | 电力控制板 | LAM VAN | 美国 | $240 |