Huynh Cat Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 452 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH HUỳNH CáT LONG
452
进口笔数
0
出口笔数
$8.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701658727-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D0CPRB |
| 成立日期 | 2021-06-11 |
| 联系地址 | Số 158 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HUỲNH CÁT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 158 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0948380888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 452 | $8.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 283 | $4.91M | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Pingxiang Anshun Tong Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.04M | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $736.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 12 | $506.4K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Shenzhen Youlike Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $450.1K | 其他零售药品、塑纺容器 |
| DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | 6 | $271.1K | 其他车辆零件、气体过滤机械 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Jiangxi Lidelili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.4K | 钢铁螺钉螺栓、车辆制动零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 古巴 | 15 | $59.9K | 发动机空气滤清器、阀门龙头 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车辆离合器 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 车辆离合器 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $816 |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 车辆离合器 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $830 |
| 2026-04-28 | 车辆离合器 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $810 |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 车辆离合器 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 车辆离合器 | DONGQUAN YOUHUI TRADING CO., LTD. | 中国 | $380 |