TERA TECHNOLOGY & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ TERA
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104888407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNSS9JW |
| 成立日期 | 2010-09-08 |
| 联系地址 | Nhà 39, ngõ 54, phố Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TERA |
| 企业英文名称 | TERA TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 39, ngõ 54, phố Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84941197888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS | 西班牙 | 1 | $8.0K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Union Desarrollos Electronicos S.A. | 西班牙 | 1 | $6.4K | 麦克风及支架、单个扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 麦克风及支架 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS SA | 西班牙 | $3.4K |
| 2023-11-08 | 电声扩音机组 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS SA | 西班牙 | $2.2K |
| 2023-11-08 | 单个扬声器 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS SA | 西班牙 | $912 |
| 2023-01-10 | 音频放大器 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS | 西班牙 | $1.2K |
| 2023-01-10 | 麦克风及支架 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS | 西班牙 | $998 |
| 2023-01-10 | 电声扩音机组 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS | 西班牙 | $104 |
| 2023-01-10 | 单个扬声器 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS | 西班牙 | $361 |
| 2023-01-10 | 电声扩音机组 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS | 西班牙 | $1.4K |
| 2023-01-10 | 通信设备 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS | 西班牙 | $252 |
| 2023-01-10 | 头戴耳机及耳塞 | UNION DESARROLLOS ELECTRONICOS | 西班牙 | $3.4K |