Thien Nam Prosperity Corporation
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 涤棉纱线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN NAM THịNH VượNG
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$3.20M
出口金额
—
最近进口
2023-10-09
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316048512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MHJXDX |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | 51-53 đường 60-TML, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NAM THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THIEN NAM PROSPERITY CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51-53 đường 60-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02836228855 |
| 官网 | www.tnpcorp.vn |
| 传真 | 02836362733 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2924万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520534 | 未梳棉纱线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 17 | $1.29M |
| 斯里兰卡 | 24 | $1.20M |
| 泰国 | 5 | $278.6K |
| 哥伦比亚 | 2 | $106.4K |
| 中国香港 | 2 | $97.6K |
| 中国台湾 | 1 | $87.8K |
| 印度 | 1 | $59.5K |
| 越南 | 1 | $50.3K |
| 马来西亚 | 1 | $29.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoorain HTF Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $1.29M | 未梳棉纱、服装零件 |
| Sun Enterprises | 印度 | 18 | $913.0K | 涤棉纱线、其他零售药品 |
| Soul Polo Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $201.4K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Supreme Apparels Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $106.1K | 涤棉纱线、大圆针织机 |
| TZAY KUEN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $87.8K | 精梳棉纱、人造纤维纱 |
| K Knit Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Stafford Garments Industries (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $74.9K | 其他针织布、针织服装零件 |
| Gimatex Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $59.5K | 绝缘电线、粘胶短纤 |
| Hong Hu Textile Industries Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 变形聚酯单丝纱、涤棉纱线 |
| Supreme Apparel (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $53.6K | 涤棉纱线 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 涤棉纱线 | C I INDUDISE LTDA | 哥伦比亚 | $53.2K |
| 2023-10-04 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | $50.3K |
| 2023-10-02 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | $48.4K |
| 2023-09-18 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | $50.3K |
| 2023-09-13 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | $48.4K |
| 2023-09-06 | 涤棉纱线 | SUN ENTERPRISES | 斯里兰卡 | $49.3K |
| 2023-08-24 | 涤棉纱线 | SUN ENTERPRISES | 斯里兰卡 | $50.5K |
| 2023-08-24 | 精梳棉纱 | MAXIM TEXTILE TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $29.9K |
| 2023-08-24 | 涤棉纱线 | INDUDISE S.A.S. | 哥伦比亚 | $53.2K |
| 2023-08-23 | 涤棉纱线 | SUN ENTERPRISES | 斯里兰卡 | $52.8K |