Vu Anh Construction of Civil & Industrial Works Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG TRìNH CôNG NGHIệP Và DâN DụNG Vũ ANH
4
进口笔数
19
出口笔数
$142.3K
进口金额
$238.1K
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314769999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU80GR4M |
| 成立日期 | 2017-12-02 |
| 联系地址 | Số 41F/8/12 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CÔNG NGHIỆP VÀ DÂN DỤNG VŨ ANH |
| 企业英文名称 | VU ANH CONSTRUCTION OF CIVIL AND INDUSTRIAL WORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84908543815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 720852 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $142.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $238.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 4 | $142.3K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 19 | $238.1K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 非电动叉车 | CART TIRE CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2025-09-05 | 自推进起重机 | CART TIRE CO LTD | 日本 | $49.3K |
| 2023-08-01 | 非自走式叉车 | CART TIRE CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2023-07-01 | 自推进起重机 | CART TIRE CO LTD | 日本 | $76.3K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 无缝钢管 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $566 |
| 2026-04-23 | 非不锈钢对焊管件 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $6 |
| 2026-04-23 | 不锈钢圆管 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $583 |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $298 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $2 |
| 2026-04-23 | 非不锈钢管件 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $63 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $13 |
| 2026-04-23 | 无缝钢管 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $170 |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | CART TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $152 |