T & K CONSTRUCTION & COMMERCE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FURD VIệT NAM
2
进口笔数
6
出口笔数
$59.0K
进口金额
$134.9K
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301152592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YYU71X |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà 438 đường Lý Thường Kiệt, khu 6, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FURD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&K CONSTRUCTION AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84337329018 |
| 邮箱 | Furdtech@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $59.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $134.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $59.0K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | 3 | $67.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $67.4K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 气动发动机 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-30 | 工业机器人 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $546 |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-07-30 | 工业机器人 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-07-30 | 气动发动机 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-18 | 带接头绝缘电线 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-07-18 | 电力控制板 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $547 |
| 2025-07-18 | 带接头绝缘电线 | KUN SHAN CHINANOO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 带接头绝缘电线 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-12-31 | 单相交流电机 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-12-31 | 单相交流电机 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-12-31 | 单相交流电机 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-12-31 | 带接头绝缘电线 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-12-31 | 带接头绝缘电线 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-12-31 | 带接头绝缘电线 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-31 | 带接头绝缘电线 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |