GMGA Measuring & Analysing Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐO LườNG Và PHâN TíCH GMGA

66
进口笔数
5
出口笔数
$141.9K
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-05-31
最近出口
28
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $962 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 5 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-09进口 $972 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $554 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $11.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $962 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 5 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-09进口 $972 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $554 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $11.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109066993
企查查编码QVNBB7HBX8
成立日期2020-01-15
联系地址Số 33 Ngách 99/120 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ PHÂN TÍCH GMGA
企业英文名称GMGA MEASURING AND ANALYSING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 33 Ngách 99/120 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+845969336
邮箱Chinhtrandv.nd0109@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
851762通信设备
902789分析仪器
902480非金属测试机
854370其他电气设备
903190测量仪器零件
902519非液体温度计
902580组合测量仪器
902810气体计量仪表
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$49.1K
德国14$31.0K
中国19$26.4K
中国台湾9$15.6K
瑞典11$9.2K
日本1$8.2K
法国1$2.1K
意大利1$242

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$29.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danilee Co., LLC美国7$36.8K非金属测试机、其他测量仪器
Trotec GmbH德国7$15.5K非液体温度计、其他测量仪器
Kvaser (Hong Kong) Co., Ltd.瑞典11$9.2K通信设备、8471机器零件
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国3$7.0K非金属测试机、其他测量仪器
Vector Informatik GmbH德国2$5.7K通信设备、绝缘电线
OME TOP SYSTEMS CO LTD中国台湾3$5.7K其他光学测量仪、其他测量仪器
Gopalam Embedded System Pte. Ltd.新加坡4$5.0K通信设备、测量仪器零件
Seiffert Industrial美国2$4.6K其他测量仪器
PCE Instruments UK Ltd.英国3$4.0K其他测量仪器、分析仪器
Technova Solutions Pte. Ltd.新加坡2$3.3K其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh)越南3$24.2K瓦楞纸板、模制纸浆
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Boi Vietnam Co., Ltd.越南1$2.6K其他塑料制品、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31通信设备KVASER (HONG KONG) CO LTD瑞典$775
2026-03-31通信设备KVASER (HONG KONG) CO LTD瑞典$688
2026-03-11通信设备KVASER (HONG KONG) CO LTD瑞典$273
2026-03-10分析仪器TROTEC GMBH德国$2.5K
2026-02-23分析仪器TROTEC GMBH德国$2.6K
2026-02-11测量仪器零件TECHNOVA SOLUTIONS PTE LTD德国$1.7K
2026-01-27分析仪器TROTEC GMBH德国$7.7K
2026-01-20通信设备LINKX ELECTRONICS CO LTD中国台湾$43
2026-01-20纤维纸板手提包LINKX ELECTRONICS CO LTD中国台湾$101
2026-01-20通信设备LINKX ELECTRONICS CO LTD中国台湾$451

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-31其他功能机器BOI (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2025-05-29其他功能机器CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$2.6K
2024-08-15其他测量仪器RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$9.8K
2024-08-15其他测量仪器RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$4.7K
2024-08-13其他测量仪器RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH)越南$9.8K

相关企业 · 同类产品

GMGA Measuring & Analysing Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →