GMGA Measuring & Analysing Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐO LườNG Và PHâN TíCH GMGA
66
进口笔数
5
出口笔数
$141.9K
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-05-31
最近出口
28
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109066993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB7HBX8 |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | Số 33 Ngách 99/120 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ PHÂN TÍCH GMGA |
| 企业英文名称 | GMGA MEASURING AND ANALYSING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 Ngách 99/120 Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +845969336 |
| 邮箱 | Chinhtrandv.nd0109@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $49.1K |
| 德国 | 14 | $31.0K |
| 中国 | 19 | $26.4K |
| 中国台湾 | 9 | $15.6K |
| 瑞典 | 11 | $9.2K |
| 日本 | 1 | $8.2K |
| 法国 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $242 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danilee Co., LLC | 美国 | 7 | $36.8K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Trotec GmbH | 德国 | 7 | $15.5K | 非液体温度计、其他测量仪器 |
| Kvaser (Hong Kong) Co., Ltd. | 瑞典 | 11 | $9.2K | 通信设备、8471机器零件 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Vector Informatik GmbH | 德国 | 2 | $5.7K | 通信设备、绝缘电线 |
| OME TOP SYSTEMS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.7K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Gopalam Embedded System Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.0K | 通信设备、测量仪器零件 |
| Seiffert Industrial | 美国 | 2 | $4.6K | 其他测量仪器 |
| PCE Instruments UK Ltd. | 英国 | 3 | $4.0K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Technova Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 3 | $24.2K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备 | KVASER (HONG KONG) CO LTD | 瑞典 | $775 |
| 2026-03-31 | 通信设备 | KVASER (HONG KONG) CO LTD | 瑞典 | $688 |
| 2026-03-11 | 通信设备 | KVASER (HONG KONG) CO LTD | 瑞典 | $273 |
| 2026-03-10 | 分析仪器 | TROTEC GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-02-23 | 分析仪器 | TROTEC GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2026-02-11 | 测量仪器零件 | TECHNOVA SOLUTIONS PTE LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 分析仪器 | TROTEC GMBH | 德国 | $7.7K |
| 2026-01-20 | 通信设备 | LINKX ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $43 |
| 2026-01-20 | 纤维纸板手提包 | LINKX ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $101 |
| 2026-01-20 | 通信设备 | LINKX ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $451 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 其他功能机器 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-29 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-15 | 其他测量仪器 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $9.8K |
| 2024-08-15 | 其他测量仪器 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $4.7K |
| 2024-08-13 | 其他测量仪器 | RR DONNELLEY CO LTD (BAC NINH) | 越南 | $9.8K |