Truong Tho Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRườNG THọ

174
进口笔数
90
出口笔数
$3.12M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
77
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $257.9K · 6 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2023-11进口 $82.7K · 5 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-12进口 $65.4K · 6 笔出口 $63.3K · 3 笔2024-01进口 $57.4K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $234.4K · 4 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $909 · 2 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-09进口 $18.0K · 2 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $238.0K · 7 笔2024-11进口 $109.0K · 4 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-12进口 $75.8K · 4 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-01进口 $53.0K · 2 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-04进口 $114.5K · 4 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-05进口 $26.0K · 4 笔出口 $32.7K · 4 笔2025-06进口 $151.1K · 10 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-07进口 $134.7K · 6 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $129.3K · 5 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-10进口 $103.6K · 5 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-11进口 $159.2K · 8 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-12进口 $41.1K · 5 笔出口 $157.9K · 3 笔2026-01进口 $212.2K · 8 笔出口 $46.1K · 2 笔2026-02进口 $157.1K · 3 笔出口 $55.0K · 3 笔2026-03进口 $173.3K · 7 笔出口 $63.9K · 6 笔2026-04进口 $124.7K · 6 笔出口 $40.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $257.9K · 6 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2023-11进口 $82.7K · 5 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-12进口 $65.4K · 6 笔出口 $63.3K · 3 笔2024-01进口 $57.4K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $234.4K · 4 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $909 · 2 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-09进口 $18.0K · 2 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $238.0K · 7 笔2024-11进口 $109.0K · 4 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-12进口 $75.8K · 4 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-01进口 $53.0K · 2 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-04进口 $114.5K · 4 笔出口 $64.9K · 3 笔2025-05进口 $26.0K · 4 笔出口 $32.7K · 4 笔2025-06进口 $151.1K · 10 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-07进口 $134.7K · 6 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $129.3K · 5 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-10进口 $103.6K · 5 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-11进口 $159.2K · 8 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-12进口 $41.1K · 5 笔出口 $157.9K · 3 笔2026-01进口 $212.2K · 8 笔出口 $46.1K · 2 笔2026-02进口 $157.1K · 3 笔出口 $55.0K · 3 笔2026-03进口 $173.3K · 7 笔出口 $63.9K · 6 笔2026-04进口 $124.7K · 6 笔出口 $40.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0100976733
企查查编码QVNHXG25H0
成立日期2006-08-15
联系地址Số 93, Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ
企业英文名称TRUONG THO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 93, Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话7666912
邮箱group@truongthopharma.com
传真7666914
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本412.3427亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293399其他杂环化合物
292249其他氨基酸
293339其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
292429环酰胺衍生物
292529亚胺衍生物
293299其他含氧杂环化合物
293625维生素B6及衍生物
130219其他植物提取物
291590其他羧酸衍生物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300450维生素药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$1.94M
印度66$653.0K
意大利4$280.7K
挪威3$165.0K
西班牙4$40.8K
越南1$20.0K
波兰1$7.6K
韩国1$5.0K
德国1$4.8K
荷兰1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$1.23M
老挝27$454.3K
柬埔寨16$190.2K
阿富汗1$150.5K
蒙古3$42.8K
新加坡1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd.中国11$586.9K维生素B1及衍生物、维生素B6及衍生物
Aristopharma Ltd.中国19$217.5K其他杂环化合物、其他氨基酸
Cheiron Pharma GmbH德国6$217.4K亚胺衍生物、其他贵金属化合物
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$194.3K甾体激素、甾体激素
Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$162.4K环酰胺衍生物、吡唑化合物
Lloyd Laboratories Inc.印度11$116.2K其他抗生素、其他杂环化合物
VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED印度6$102.7K其他杂环化合物、含氧氨基化合物
Elixir Pharma Chem Private Ltd.印度9$80.3K其他有机化合物、醛酮羧酸
SOLARA ACTIVE PHARMA SCIENCES LIMITED印度4$69.0K其他有机化合物、环酰胺衍生物
SuVan Life Sciences印度5$42.2K其他有机化合物、其他抗生素

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NNC Pharma Co., Ltd.老挝24$437.3KPVC泡沫板、甜饼干
Ajmir Mashal Co., Ltd.越南3$385.3K其他食品制剂、其他零售药品
Houseton CSK Trading Co., Ltd.越南14$276.8K其他零售药品、抗生素药品
Sambath Sery Vattanac Co., Ltd.越南13$146.0K其他零售药品、皮质类固醇药品
Genius Family Co., Ltd.越南4$113.7K其他食品制剂、维生素药品
Ankhnii Nakhia Co., Ltd.蒙古3$42.8K皮质类固醇药品、维生素药品
NNC Pharma Co., Ltd.越南3$37.2K甜饼干、其他零售药品
LLG Pharma Co., Ltd.越南3$28.3K其他零售药品、抗生素药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨3$20.9K维生素药品、其他零售药品
World Life Pharma Co., Ltd.越南3$7.8K其他零售药品、皮质类固醇药品

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他含氧杂环化合物LIVERD PHARMA CO LTD中国$19.5K
2026-04-29其他含氧杂环化合物LIVERD PHARMA CO LTD中国$19.5K
2026-04-21亚胺衍生物ARISTOPHARMA LTD中国$2.3K
2026-04-21亚胺衍生物ARISTOPHARMA LTD中国$2.3K
2026-04-06其他杂环化合物ARISTOPHARMA LTD中国$3.4K
2026-04-06其他杂环化合物CHEIRON PHARMA GMBH西班牙$11.3K
2026-04-06其他杂环化合物ARISTOPHARMA LTD中国$3.4K
2026-04-06其他杂环化合物CHEIRON PHARMA GMBH西班牙$11.3K
2026-04-01其他含氧杂环化合物BLISS PHARMA DISTRIBUTION中国$10.7K
2026-04-01其他含氧杂环化合物BLISS PHARMA DISTRIBUTION中国$10.7K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$11.0K
2026-04-21其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$9.7K
2026-04-17其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$9.7K
2026-04-02其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$9.7K
2026-03-27其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$17.0K
2026-03-27其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$6.1K
2026-03-25其他零售药品SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD柬埔寨$7.5K
2026-03-18其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$19.1K
2026-03-16其他零售药品HOUSETON CSK TRADING CO LTD$7.5K
2026-03-03其他食品制剂NNC Pharma Co., Ltd.老挝$6.7K

相关企业 · 同类产品

Truong Tho Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →