Truong Tho Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRườNG THọ
174
进口笔数
90
出口笔数
$3.12M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
77
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100976733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXG25H0 |
| 成立日期 | 2006-08-15 |
| 联系地址 | Số 93, Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ |
| 企业英文名称 | TRUONG THO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 93, Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 7666912 |
| 邮箱 | group@truongthopharma.com |
| 传真 | 7666914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 412.3427亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.94M |
| 印度 | 66 | $653.0K |
| 意大利 | 4 | $280.7K |
| 挪威 | 3 | $165.0K |
| 西班牙 | 4 | $40.8K |
| 越南 | 1 | $20.0K |
| 波兰 | 1 | $7.6K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $4.8K |
| 荷兰 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $1.23M |
| 老挝 | 27 | $454.3K |
| 柬埔寨 | 16 | $190.2K |
| 阿富汗 | 1 | $150.5K |
| 蒙古 | 3 | $42.8K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $586.9K | 维生素B1及衍生物、维生素B6及衍生物 |
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 19 | $217.5K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Cheiron Pharma GmbH | 德国 | 6 | $217.4K | 亚胺衍生物、其他贵金属化合物 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.3K | 甾体激素、甾体激素 |
| Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.4K | 环酰胺衍生物、吡唑化合物 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 11 | $116.2K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | 印度 | 6 | $102.7K | 其他杂环化合物、含氧氨基化合物 |
| Elixir Pharma Chem Private Ltd. | 印度 | 9 | $80.3K | 其他有机化合物、醛酮羧酸 |
| SOLARA ACTIVE PHARMA SCIENCES LIMITED | 印度 | 4 | $69.0K | 其他有机化合物、环酰胺衍生物 |
| SuVan Life Sciences | 印度 | 5 | $42.2K | 其他有机化合物、其他抗生素 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $437.3K | PVC泡沫板、甜饼干 |
| Ajmir Mashal Co., Ltd. | 越南 | 3 | $385.3K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Houseton CSK Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $276.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sambath Sery Vattanac Co., Ltd. | 越南 | 13 | $146.0K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Genius Family Co., Ltd. | 越南 | 4 | $113.7K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Ankhnii Nakhia Co., Ltd. | 蒙古 | 3 | $42.8K | 皮质类固醇药品、维生素药品 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.2K | 甜饼干、其他零售药品 |
| LLG Pharma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $20.9K | 维生素药品、其他零售药品 |
| World Life Pharma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.8K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他含氧杂环化合物 | LIVERD PHARMA CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-29 | 其他含氧杂环化合物 | LIVERD PHARMA CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-21 | 亚胺衍生物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 亚胺衍生物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 其他杂环化合物 | CHEIRON PHARMA GMBH | 西班牙 | $11.3K |
| 2026-04-06 | 其他杂环化合物 | ARISTOPHARMA LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 其他杂环化合物 | CHEIRON PHARMA GMBH | 西班牙 | $11.3K |
| 2026-04-01 | 其他含氧杂环化合物 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-01 | 其他含氧杂环化合物 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION | 中国 | $10.7K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $9.7K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $9.7K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $17.0K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $6.1K |
| 2026-03-25 | 其他零售药品 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $19.1K |
| 2026-03-16 | 其他零售药品 | HOUSETON CSK TRADING CO LTD | — | $7.5K |
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |