Dong Phuong Energy Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NăNG LượNG ĐôNG PHươNG
7
进口笔数
9
出口笔数
$1.32M
进口金额
$848.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317963088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW6CS2R |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Lầu 5, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 13 đường Đông Tây 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84972498273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854142 | 光伏电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $848.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xingchuang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $784.3K | 1kVA以下变压器、其他电路开关装置 |
| GCL System Integration Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $221.9K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $209.8K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $106.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $848.8K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 光伏组件 | GCL SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY PTE LTD # | 中国 | $110.8K |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | GCL SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY PTE LTD # | 中国 | $164 |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | GCL SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY PTE LTD # | 中国 | $164 |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | GCL SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY PTE LTD # | 中国 | $110.8K |
| 2025-11-21 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $209.7K |
| 2025-10-24 | 其他钢铁结构体 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-21 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $106.3K |
| 2025-04-28 | 小功率变压器 | SHANGHAI XING CHUANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $504 |
| 2025-04-28 | 电力控制板 | SHANGHAI XING CHUANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $19.5K |
| 2025-04-28 | 小功率变压器 | SHANGHAI XING CHUANG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $504 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁软管 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 钢制容器(>300升) | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物硬管 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-04-10 | 钢铁软管 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-10 | 钢制容器(>300升) | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $462 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |