BAC NINH BRANCH KIM TUONG NGUYEN ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI BắC NINH - CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KIM TườNG NGUYêN
3
进口笔数
0
出口笔数
$97.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701895611-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81US3HS |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | Số nhà 35 Đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI BẮC NINH - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM TƯỜNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 35 Đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $97.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | 3 | $97.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自攻螺钉 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-18 | 液体计量表 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 其他铝制品 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $237 |
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $541 |
| 2026-03-18 | 铝合金型材 | GUANGXI NANNING JINXIANGYUAN TRADE & INVESTMENTCO LTD | 中国 | $28.0K |