Tien Anh Refrigeration & Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH TIếN ANH
32
进口笔数
0
出口笔数
$761.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105871290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7V08J3 |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 2, Ngõ 255/50 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH TIẾN ANH |
| 企业英文名称 | TIEN ANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LINITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 2, Ngõ 255/50 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982995989 |
| 邮箱 | dienlanhbachkhoavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $761.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Kaidi Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 31 | $726.1K | 制冷设备零件、液体过滤机械 |
| Zhejiang Kunteng Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 非电热水器、半导体制造设备 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 液压气压阀门 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-03 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-03 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-03 | 制冷压缩机 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-03 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他制冷设备 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-04-03 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG KAIDI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $687 |