Viet Nam Sport Services & Entertainment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thể Thao Và Giải Trí Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$35.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104655473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBC3Q89 |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Phòng 302, số 131, phố Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SPORT SERVICES AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 302, số 131, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thương mại điện tử; Dịch vụ nhận ủy thác mua bán hàng hóa; Đại diện cho thương nhân; Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn giày dép; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da; Bán buôn hàng may mặc; Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác; Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Kinh doanh thực phẩm chức năng; Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (không bao gồm day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền); Bán lẻ dụng cụ y tế; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí; Hoạt động thể thao khác; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh daonh; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842439965032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 650610 | 安全帽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 251910 | 天然菱镁矿 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $18.7K |
| 法国 | 3 | $4.5K |
| 德国 | 2 | $2.7K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 保加利亚 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 2 | $1.1K |
| 马来西亚 | 3 | $1.0K |
| 中国台湾 | 2 | $665 |
| 捷克 | 2 | $440 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petzl Distribution | 法国 | 3 | $9.7K | 安全帽、其他铝制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SNAP | 中国 | 1 | $5.4K | 852580、其他户外娱乐设备 |
| Omnime Ltd Partnership | 泰国 | 1 | $2.5K | 其他户外娱乐设备 |
| Ningbo Anti-Gravity Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Kona Life, LLC | 日本 | 1 | $2.0K | 其他碳酸盐 |
| Moon Climbing Ltd. | 英国 | 1 | $2.0K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| BoulderHQ Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 天然菱镁矿、纺织面料运动鞋 |
| PETZL DISTRIBUTION | 马来西亚 | 3 | $1.0K | 其他纺织制品、便携式电灯 |
| Petzl Distribution | 中国 | 2 | $807 | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $412 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $143 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $107 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $202 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $55 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $792 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $131 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $214 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $154 |
| 2025-08-07 | 其他户外娱乐设备 | SNAP | 中国 | $93 |