Viet Nam Sport Services & Entertainment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thể Thao Và Giải Trí Việt Nam

12
进口笔数
0
出口笔数
$35.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.0K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104655473
企查查编码QVNQBC3Q89
成立日期2010-05-25
联系地址Phòng 302, số 131, phố Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SPORT SERVICES AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 302, số 131, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围Thương mại điện tử; Dịch vụ nhận ủy thác mua bán hàng hóa; Đại diện cho thương nhân; Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn giày dép; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da; Bán buôn hàng may mặc; Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác; Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Kinh doanh thực phẩm chức năng; Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (không bao gồm day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền); Bán lẻ dụng cụ y tế; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí; Hoạt động thể thao khác; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh daonh; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+842439965032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
560750合成纤维绳
630790其他纺织制品
761699其他铝制品
420292其他塑纺箱盒
650610安全帽
732690其他钢铁制品
830810金属钩环
251910天然菱镁矿
283699其他碳酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$18.7K
法国3$4.5K
德国2$2.7K
泰国1$2.5K
日本1$2.0K
保加利亚1$1.2K
英国2$1.1K
马来西亚3$1.0K
中国台湾2$665
捷克2$440

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petzl Distribution法国3$9.7K安全帽、其他铝制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$8.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
SNAP中国1$5.4K852580、其他户外娱乐设备
Omnime Ltd Partnership泰国1$2.5K其他户外娱乐设备
Ningbo Anti-Gravity Sports Equipment Co., Ltd.中国1$2.4K其他户外娱乐设备、体育器材
Kona Life, LLC日本1$2.0K其他碳酸盐
Moon Climbing Ltd.英国1$2.0K其他户外娱乐设备、体育器材
BoulderHQ Pte. Ltd.新加坡1$1.3K天然菱镁矿、纺织面料运动鞋
PETZL DISTRIBUTION马来西亚3$1.0K其他纺织制品、便携式电灯
Petzl Distribution中国2$807其他纺织制品、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$412
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$143
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$107
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$202
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$55
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$792
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$131
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$214
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$154
2025-08-07其他户外娱乐设备SNAP中国$93

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Sport Services & Entertainment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →