Dong Hai Bac Ninh Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ĐôNG HảI BắC NINH
81
进口笔数
47
出口笔数
$2.41M
进口金额
$808.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-10
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0XQ7JB |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Thửa đất 95 tờ bản đồ số 20, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐÔNG HẢI BẮC NINH |
| 企业英文名称 | DONG HAI BAC NINH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tầng 3 N120-121-122 Hud Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0869039990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $808.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.34M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $47.7K | 其他功能机器、其他风扇 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transimage Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $378.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $174.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $80.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.7K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-15 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-14 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他风扇 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-02-10 | 绝缘电线 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-02-10 | 精炼铜管 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 精炼铜管 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-02-10 | 其他风扇 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 无缝钢管 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-10 | 硬质PVC管 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-02-10 | 安全阀 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | TRANSIMAGE TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |