Hai Long Green Electricity Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN XANH HảI LONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$357.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900873597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMKXA4S |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | N46, Cửa Nam TTTM Phú Lộc, đường Đặng Văn Ngữ, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN XANH HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG GREEN ELECTRICITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N46, Cửa Nam TTTM Phú Lộc, đường Đặng Văn Ngữ, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84987991102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $357.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xin Hengyang Lvneng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $324.0K | 鱼肉制品、华夫饼威化饼 |
| Xiamen Shanghuiteng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-27 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-01-19 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-19 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-19 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-08-19 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2025-04-20 | 鱼肉制品 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-02-26 | 华夫饼威化饼 | XIAMEN XIN HENGYANG LVNENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |