Hung Hiep Import Export Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG HưNG HIệP
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400369557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9F89D1 |
| 成立日期 | 2006-11-24 |
| 联系地址 | Số 06, dẫy 6 - đường Hùng Vương, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HƯNG HIỆP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, dẫy 6 - đường Hùng Vương, Phường Ngô Quyền(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02043554718 |
| 邮箱 | ctyhunghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $2.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | 10 | $2.43M | 去壳花生、花生 |
| Shreeji Protein | 印度 | 1 | $92.7K | 去壳花生、花生 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $296.0K |
| 2023-04-18 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $299.0K |
| 2023-04-11 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $150.5K |
| 2023-04-11 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $148.5K |
| 2023-03-27 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $450.0K |
| 2023-01-11 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $120.5K |
| 2023-01-10 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $239.0K |
| 2023-01-10 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $239.0K |
| 2023-01-05 | 去壳花生 | JKT NUT COMPANY LLP | 印度 | $242.0K |
| 2023-01-05 | 去壳花生 | Shreeji Protein | 印度 | $92.7K |