NHK Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NHK
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$294.2K
出口金额
—
最近进口
2023-06-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316936370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQJUR6W |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | B8/252 Đường Quốc Lộ 50, Ấp 2, Xã Đa Phước, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHK |
| 企业英文名称 | NHK IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B8/252 Đường Quốc Lộ 50, Ấp 2, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84983713781 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $294.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TP Design, LLC | 美国 | 5 | $294.2K | 塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $22.2K |
| 2023-06-28 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $13.8K |
| 2023-06-28 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $22.0K |
| 2023-06-28 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $11.0K |
| 2023-05-24 | 其他木家具 | SPA DEPOT & ACCESSORIES , INC | 美国 | $0 |
| 2023-05-23 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $17.8K |
| 2023-05-23 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $19.4K |
| 2023-05-23 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $185 |
| 2023-05-23 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $27.1K |
| 2023-04-18 | 塑料卫浴器具 | TP Design, LLC | 美国 | $47.7K |