Hua Lin Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA LIN
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314535824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYXKGT5 |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | 68/20/10 Đường Ấp Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUA LIN |
| 企业英文名称 | HUA LIN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/20/10 Đường Ấp Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động "In ấn; Dịch vụ liên quan đến in", phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84941916088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $3.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Dazhifei Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $3.74M | 铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 铝箔 | WENZHOU DAZHIFEI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |