Markeya Intelligent Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH MARKEYA
6
进口笔数
24
出口笔数
$45.7K
进口金额
$98.4K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2025-11-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301175078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHA9T30 |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Số 156 Âu cơ, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH MARKEYA |
| 企业英文名称 | MARKEYA INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL7 Khu đô thị HimLam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84981966794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.8K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $98.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG HAIWO SUPPLYTRADING CO. LTD | 中国香港 | 1 | $29.8K | 其他塑料建材、塑料餐具 |
| Huayue Investment (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 1 | $7.1K | 非黑印刷油墨、聚合物胶粘剂 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 阀门龙头、塑料马桶座圈 |
| CONG TY TNHH SOLEX HIGH-TECH INDUSTRIES (VIET NAM) | 中国 | 1 | $2.9K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Kathly Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Markeya Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他功能机器、其他润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $70.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH SOLEX HIGH-TECH INDUSTRIES (VIET NAM) | 中国 | $189 |
| 2026-07-13 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH SOLEX HIGH-TECH INDUSTRIES (VIET NAM) | 中国 | $38 |
| 2026-07-13 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SOLEX HIGH-TECH INDUSTRIES (VIET NAM) | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-13 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH SOLEX HIGH-TECH INDUSTRIES (VIET NAM) | 中国 | $360 |
| 2026-07-13 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SOLEX HIGH-TECH INDUSTRIES (VIET NAM) | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-06 | 聚合物胶粘剂 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-06 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-06 | 聚合物胶粘剂 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2026-07-06 | 聚合物胶粘剂 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2025-11-06 | 聚合物胶粘剂 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2025-11-06 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-06 | 聚合物胶粘剂 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $718 |
| 2025-11-06 | 聚合物胶粘剂 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $960 |
| 2025-11-06 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-28 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-28 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2025-10-28 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $961 |
| 2025-10-28 | 其他粘合剂≤1kg | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |