Tuyen Hung Phu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tuyền Hưng Phú

77
进口笔数
0
出口笔数
$884.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302886602
企查查编码QVNX6R7D18
成立日期2003-03-17
联系地址21 Bàu Cát 4, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUYỀN HƯNG PHÚ
企业英文名称TUYEN HUNG PHU CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 Bàu Cát 4, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842862923206
邮箱sales@tuyenhungphu.com
官网www.tuyenhungphu.com
传真0826923208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
650500针织头饰
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
761510铝制家用器具
391990自粘塑料片
481890其他纸制品
482320滤纸板
842240包装机械
392310塑料包装箱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$516.5K
泰国15$230.9K
印度尼西亚8$52.6K
马来西亚1$37.3K
美国3$24.4K
中国台湾6$22.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Samma Plastic Industry Co., Ltd.中国14$274.5K塑料餐具、塑料包装箱
Palron New Materials Co., Ltd.中国11$106.0K其他塑料包装制品、塑料家用制品
Union Inta Co., Ltd.泰国6$95.6K铝制家用器具、铝制容器≤300升
Shantou Kede Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国3$82.2K塑料餐具、塑料包装箱
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd.泰国3$80.4K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
K.C.P. Masterthai Co., Ltd.泰国6$54.9K自粘塑料片、自粘塑料卷
Blossom Paper Products Pte. Ltd.新加坡7$47.6K其他纸制品、针织头饰
Dalian Sundly Home Products Co., Ltd.中国5$17.0K其他纸制品、其他纸制品
HOMEEASE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$15.0K其他家用电动热器、喷枪
Jinan Yongsheng Fengfan Chef Hat Co., Ltd.中国5$6.1K蜡涂布纸板、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04其他纸制品SATYA LIPRINDO印度尼西亚$4.2K
2026-05-04针织头饰SATYA LIPRINDO印度尼西亚$732
2026-04-24其他纸制品DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD中国$3.1K
2026-04-24其他纸制品DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD中国$3.1K
2026-04-24其他纸制品DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD中国$162
2026-04-24其他纸制品DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD中国$162
2026-04-08塑料包装箱PALRON NEW MATERIALS CO LTD.中国$1.3K
2026-04-08塑料包装箱PALRON NEW MATERIALS CO LTD.中国$1.3K
2026-04-08塑料包装箱PALRON NEW MATERIALS CO LTD.中国$944
2026-04-08塑料包装箱PALRON NEW MATERIALS CO LTD.中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Tuyen Hung Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →