Tuyen Hung Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tuyền Hưng Phú
77
进口笔数
0
出口笔数
$884.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302886602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6R7D18 |
| 成立日期 | 2003-03-17 |
| 联系地址 | 21 Bàu Cát 4, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUYỀN HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TUYEN HUNG PHU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Bàu Cát 4, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842862923206 |
| 邮箱 | sales@tuyenhungphu.com |
| 官网 | www.tuyenhungphu.com |
| 传真 | 0826923208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $516.5K |
| 泰国 | 15 | $230.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $52.6K |
| 马来西亚 | 1 | $37.3K |
| 美国 | 3 | $24.4K |
| 中国台湾 | 6 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Samma Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $274.5K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| Palron New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $106.0K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
| Union Inta Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $95.6K | 铝制家用器具、铝制容器≤300升 |
| Shantou Kede Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.2K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $80.4K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| K.C.P. Masterthai Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $54.9K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Blossom Paper Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $47.6K | 其他纸制品、针织头饰 |
| Dalian Sundly Home Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.0K | 其他纸制品、其他纸制品 |
| HOMEEASE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $15.0K | 其他家用电动热器、喷枪 |
| Jinan Yongsheng Fengfan Chef Hat Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.1K | 蜡涂布纸板、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他纸制品 | SATYA LIPRINDO | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-05-04 | 针织头饰 | SATYA LIPRINDO | 印度尼西亚 | $732 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | PALRON NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | PALRON NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | PALRON NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $944 |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | PALRON NEW MATERIALS CO LTD. | 中国 | $3.5K |