Vinh Quang Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VINH QUANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202198507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG420M4 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Cấp Lực (tại nhà ông Đoàn Văn Oai), Xã Đồng Minh, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VINH QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền Hải (tại nhà ông Nguyễn Văn Trọng), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84988484883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-11-29 | 木质碎料板 | KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |